Harrogate Town A.F.C.
3 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Accrington F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 3-5 Accrington F.C. tại Football League Trophy, 10 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 2, hòa 1, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 7
Sân vận động
EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
Phong độ
LWWWL Harrogate Town A.F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 27' 0-1 L. Trickett · K. Adedoyin
  2. 30' 0-2 K. Adedoyin · J. Nolan
  3. 35' S. Folarin · T. Sims 1-2
  4. 37' 1-3 K. Adedoyin · J. Nolan
  5. HT1-3
  6. 51' 1-4 K. Adedoyin · D. Martin
  7. 58' J. Mattock 2-4
  8. 61' Lewis Shipley
  9. 71' F. O'Boyle J. Sivi
  10. 74' Jay Rich-Baghuelou
  11. 75' A. Pickles J. Rich-Baghuelou
  12. 76' L. Adekoya K. Adedoyin
  13. 76' S. Folarin 3-4
  14. 81' C. O'Brien J. Nolan
  15. 81' A. Henderson K. Mellor
  16. 89' 3-5 L. Trickett
  17. 90'+1 A. Popoola B. Woods
  18. FT3-5

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Weaver
  1. 13L. Thomas 5.9
  2. 14T. Sims 6.6
  3. 6W. Burrell 6.0
  4. 3J. Mattock 6.9
  5. 23M. Foulds 6.2
  6. 18J. Muldoon 6.2
  7. 25G. Horbury 5.3
  8. 22S. Dooley 6.3
  9. 12S. Folarin ⚽2 8.7
  10. 19J. Sivi ▼ 71' 5.9
  11. 29L. Armstrong 6.9

Dự bị 7

  1. 37F. O'Boyle ▲ 71' 6.5
  2. 30L. Gibson
  3. 24J. March
  4. 8D. Cornelius
  5. 1M. Oxley
  6. 20K. Ramsay
  7. 11J. Daly
Accrington F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Coleman
  1. 61J. McIntyre 6.0
  2. 4K. Mellor ▼ 81' 6.5
  3. 3J. Rich-Baghuelou ▼ 75' 6.2
  4. 5B. Hills 7.0
  5. 2L. Shipley 6.9
  6. 22D. Martin 7.3
  7. 8B. Woods ▼ 90' 6.6
  8. 17J. Nolan ⇢2 ▼ 81' 8.5
  9. 39J. Woods 6.5
  10. 27L. Trickett ⚽2 8.9
  11. 55K. Adedoyin ⚽3 ▼ 76' 9.9

Dự bị 7

  1. 25A. Pickles ▲ 75' 6.2
  2. 26L. Adekoya ▲ 76' 6.3
  3. 38C. O'Brien ▲ 81' 6.7
  4. 30A. Henderson ▲ 81' 6.3
  5. 33A. Popoola ▲ 90'
  6. 9M. Lowe
  7. 21J. McCracken

Thống kê

003
120
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm16
4Trúng đích7
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
3Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
492Chuyền bóng481
370Chuyền chính xác360
75%Chính xác chuyền75%

So sánh

57Trận đấu59
82Ghi được86
95Thủng lưới90
1.44Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn37
52Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu