Harrogate Town A.F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 2-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 2, hòa 1, Accrington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Phong độ
- LWWWL Harrogate Town A.F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 19' J. Moon · E. Taylor 1-0
- 33' Jack Muldoon
- 38' Benn Ward
- 42' Toby Sims
- 45'+4 Donald Love
- HT1-0
- 46' ▲ L. Sutton ▼ B. Fox
- 46' ▲ J. O'Brien-Whitmarsh ▼ A. Henderson
- 50' 1-1 J. Woods · A. Hunter
- 58' J. March · T. Sims 2-1
- 61' ▲ T. Walton ▼ S. Whalley
- 66' ▲ T. Cursons ▼ J. March
- 68' Ashley Hunter
- 74' ▲ D. Cornelius ▼ E. Taylor
- 80' ▲ C. Caton ▼ S. Conneely
- 81' ▲ C. Brown ▼ A. Hunter
- 84' ▲ L. Gibson ▼ J. Muldoon
- 88' Liam Gibson
- 90'+2 Tyler Walton
- FT2-1
Đội hình
- 31J. Belshaw 6.9
- 14T. Sims ⇢ 7.0
- 15A. O'Connor 6.9
- 5J. Moon ⚽ 7.2
- 6W. Burrell 6.7
- 28B. Morris 7.2
- 27B. Fox ▼ 46' 6.9
- 19T. Hill 6.2
- 21E. Taylor ⇢ ▼ 74' 6.3
- 24J. March ⚽ ▼ 66' 7.0
- 18J. Muldoon ▼ 84' 6.7
Dự bị 7
- 17L. Sutton ▲ 46' 6.7
- 25T. Cursons ▲ 66' 6.3
- 8D. Cornelius ▲ 74' 6.3
- 30L. Gibson ▲ 84' 6.5
- 1M. Oxley
- 16O. Sanderson
- 22S. Dooley
- 13B. Crellin 6.2
- 2D. Love 6.6
- 17D. Matthews 6.9
- 14B. Ward 6.3
- 12S. Quirk 6.6
- 6L. Coyle 6.3
- 7S. Whalley ▼ 61' 6.2
- 10A. Henderson ▼ 46' 6.0
- 28S. Conneely ▼ 80' 6.9
- 45A. Hunter ⇢ ▼ 81' 7.2
- 39J. Woods ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 43J. O'Brien-Whitmarsh ▲ 46' 6.3
- 23T. Walton ▲ 61' 6.9
- 18C. Caton ▲ 80' 6.7
- 20C. Brown ▲ 81' 6.7
- 24S. Aljofree
- 16J. Batty
- 1M. Kelly
Thống kê
03⚑6
⚑440
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm6
2Trúng đích3
3Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
2Cứu thua0
310Chuyền bóng455
147Chuyền chính xác305
47%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu61
53Ghi được72
86Thủng lưới103
0.88Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai32