Accrington F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 2-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 1, Harrogate Town A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Wham Stadium, Accrington, Lancashire
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- LWWWL Harrogate Town A.F.C.
- 3' Jay Rich-Baghuelou
- 27' Sam Folarin
- 28' S. McConville 1-0
- 34' Matty Daly
- 45' Joe Mattock
- HT1-0
- 46' ▲ J. Falkingham ▼ L. Gibson
- 46' ▲ L. Sutton ▼ M. Daly
- 46' ▲ W. Burrell ▼ J. Mattock
- 46' Sean McConville
- 58' ▲ K. Ramsay ▼ T. Sims
- 69' ▲ M. Lowe ▼ J. Andrews
- 69' ▲ J. Woods ▼ T. Leigh
- 71' Seb Quirk
- 82' Seb Quirk
- 82' Seb Quirk
- 83' 1-1 W. Burrell · L. Armstrong
- 87' Liam Coyle
- 90'+8 J. Nolan 2-1
- 90'+6 ▲ G. Thomson ▼ D. Cornelius
- 90'+4 ▲ J. Nolan ▼ S. McConville
- 90'+5 Josh Falkingham
- 90'+7 Seamus Conneely
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Savin 7.2
- 12S. Quirk 6.2
- 3J. Rich-Baghuelou 6.5
- 5B. Hills 7.6
- 14R. Longelo-Mbule 7.0
- 28S. Conneely 7.9
- 7S. Whalley 8.0
- 6L. Coyle 6.7
- 18T. Leigh ▼ 69' 7.0
- 11S. McConville ⚽ ▼ 90' 7.9
- 19J. Andrews ▼ 69' 6.2
Dự bị 7
- 39J. Woods ▲ 69' 6.9
- 9M. Lowe ▲ 69' 7.2
- 17J. Nolan ⚽ ▲ 90' 7.7
- 22D. Martin
- 25A. Pickles
- 61J. McIntyre
- 23B. Sloane
- 1M. Oxley 6.9
- 14T. Sims ▼ 58' 6.9
- 15A. O'Connor 6.6
- 3J. Mattock ▼ 46' 6.3
- 23M. Foulds 6.6
- 8D. Cornelius ▼ 90' 6.9
- 30L. Gibson ▼ 46' 6.7
- 12S. Folarin 6.5
- 10M. Daly ▼ 46' 6.3
- 9A. Odoh 6.7
- 29L. Armstrong 6.9
Dự bị 7
- 4J. Falkingham ▲ 46' 7.7
- 17L. Sutton ▲ 46' 6.3
- 6W. Burrell ⚽ ▲ 46' 7.3
- 20K. Ramsay ▲ 58' 6.6
- 7G. Thomson ▲ 90' 6.7
- 11J. Daly
- 18J. Muldoon
Thống kê
16⚑5
⚑340
48%Kiểm soát bóng52%
23Dứt điểm11
7Trúng đích2
13Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc3
0Việt vị2
14Phạm lỗi15
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
343Chuyền bóng380
218Chuyền chính xác260
64%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu57
86Ghi được82
90Thủng lưới95
1.46Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn31
54Hiệp hai52