Accrington F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 3-3 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 1, Harrogate Town A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- Wham Stadium, Accrington, Lancashire
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- 5' Connor O'Brien
- 16' 0-1 J. Daly
- 20' ▲ N. Khumbeni ▼ F. Rawson
- 29' T. Walton 1-1
- 33' 1-2 E. Taylor
- HT1-2
- 46' ▲ J. Muldoon ▼ J. Daly
- 57' Sam Folarin
- 60' J. Knowles · T. Walton 2-2
- 62' K. Mooney 3-2
- 83' ▲ L. Coyle ▼ S. Conneely
- 89' ▲ B. Woods ▼ J. Knowles
- 90'+3 3-3 S. Folarin · T. Sims
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Kelly 6.2
- 38C. O'Brien 6.2
- 5F. Rawson ▼ 20' 6.5
- 4Z. Awe 6.6
- 12S. Quirk 6.3
- 28S. Conneely ▼ 83' 7.2
- 2D. Love 7.0
- 7S. Whalley 7.3
- 11J. Knowles ⚽ ▼ 89' 7.3
- 23T. Walton ⚽ ⇢ 8.3
- 9K. Mooney ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 14N. Khumbeni ▲ 20' 6.3
- 6L. Coyle ▲ 83' 6.7
- 8B. Woods ▲ 89'
- 22D. Martin
- 30L. Isherwood
- 39J. Woods
- 45A. Hunter
- 31J. Belshaw 7.2
- 14T. Sims ⇢ 7.2
- 15A. O'Connor 6.6
- 3M. Foulds 6.3
- 2Z. Asare 6.6
- 6W. Burrell 6.3
- 17L. Sutton 6.6
- 10M. Daly 7.2
- 21E. Taylor ⚽ 7.2
- 11J. Daly ⚽ ▼ 46' 7.2
- 12S. Folarin ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 18J. Muldoon ▲ 46' 6.3
- 8D. Cornelius
- 4J. Falkingham
- 24J. March
- 9S. Duke-McKenna
- 1M. Oxley
- 23J. Moorby
Thống kê
01⚑9
⚑410
65%Kiểm soát bóng35%
23Dứt điểm9
9Trúng đích4
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
9Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
428Chuyền bóng231
316Chuyền chính xác112
74%Chính xác chuyền48%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
72Ghi được53
103Thủng lưới86
1.18Bàn thắng mỗi trận0.88
15Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai27