Notts County F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 4-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 7, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 36' Harry McKirdy
- 45' S. Robertson · M. Palmer 1-0
- HT1-0
- 47' Charlie Barker
- 53' ▲ G. Holohan ▼ R. Brown
- 53' ▲ K. Dixon ▼ D. Pereira
- 54' ▲ R. Loft ▼ K. Tshimanga
- 67' ▲ J. Luker ▼ T. Iorpenda
- 67' ▲ T. Hall ▼ C. Grant
- 71' T. Hall · J. Luker 2-0
- 74' ▲ B. Cotter ▼ J. Jones
- 75' A. Jatta · J. Luker 3-0
- 77' ▲ H. Forster ▼ A. Adeyemo
- 80' ▲ Q. Kouhyar ▼ N. Tsaroulla
- 90' T. Hall · J. Luker 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1K. Roos 6.9
- 28L. Macari 7.3
- 3R. McDonald 6.9
- 4J. Bedeau 7.0
- 25N. Tsaroulla ▼ 80' 6.7
- 20S. Robertson ⚽ 8.0
- 18M. Palmer ⇢ 7.6
- 10J. Jones ▼ 74' 7.5
- 14T. Iorpenda ▼ 67' 6.9
- 11C. Grant ▼ 67' 7.3
- 29A. Jatta ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 21H. Griffiths
- 8O. Norburn
- 16J. Luker ▲ 67' 7.9
- 17Q. Kouhyar ▲ 80' 7.0
- 23S. Aljofree
- 37B. Cotter ▲ 74' 6.6
- 26T. Hall ⚽2 ▲ 67' 9.2
- 1H. Davies 6.0
- 5C. Barker 5.6
- 3D. Conroy 6.3
- 28J. Flint 6.2
- 19D. Pereira ▼ 53' 6.3
- 17K. Scott 6.3
- 4G. Bajrami 7.0
- 10R. Brown ▼ 53' 6.2
- 22A. Adeyemo ▼ 77' 6.9
- 9K. Tshimanga ▼ 54' 7.2
- 13H. McKirdy 6.0
Dự bị 6
- 2S. Malone
- 6M. Anderson
- 7H. Forster ▲ 77' 6.9
- 8G. Holohan ▲ 53' 6.2
- 21R. Loft ▲ 54' 6.0
- 24K. Dixon ▲ 53' 6.3
Thống kê
00⚑6
⚑120
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm7
8Trúng đích2
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc1
3Việt vị1
12Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
402Chuyền bóng414
316Chuyền chính xác333
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
85Ghi được67
65Thủng lưới88
1.52Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai43