Notts County F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Crawley Town F.C.

Notts County F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 2-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 7, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 63' J. Roberts B. Clifford
  3. 75' T. Audel 1-0
  4. 84' B. Bawling E. Boldewijn
  5. 86' 1-1 J. Collins
  6. 87' A. Smith J. Stead
  7. 90'+2 E. Hewitt M. OConnor
  8. 90'+7 S. Osborne A. Campbell
  9. 90' J. Forte 2-1
  10. FT2-1

Đội hình

Notts County F.C. HLV: K. Nolan
  1. 1A. Collin
  2. 5R. Duffy
  3. 31T. Audel
  4. 2M. Tootle
  5. 6H. Hollis
  6. 12R. Milsom
  7. 8M. O'Connor
  8. 15C. Thompson
  9. 30J. Stead ▼ 87'
  10. 11J. Forte
  11. 24A. Campbell ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 4A. Smith ▲ 87'
  2. 18E. Hewitt ▲ 90'
  3. 28S. Osborne ▲ 90'
  4. 13S. Loach
  5. 21M. Gibson
  6. 26G. Burke
  7. 33S. Aborah
Crawley Town F.C. HLV: D. Drummy
  1. 12G. Morris
  2. 22J. McNerney
  3. 15J. Yorwerth
  4. 6M. Connolly
  5. 8J. Smith
  6. 28D. Cox
  7. 4J. Payne
  8. 18B. Clifford ▼ 63'
  9. 2L. Young
  10. 19J. Collins
  11. 7E. Boldewijn ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 11J. Roberts ▲ 63'
  2. 17B. Bawling ▲ 84'
  3. 25J. Lelan
  4. 13Y. Mersin
  5. 14A. Blackman
  6. 24Kaby
  7. 44C. Henderson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
64Ghi được60
89Thủng lưới83
1.19Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu