Crawley Town F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 2, hòa 1, Notts County F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 44
- Trọng tài
- Graham Salisbury, England
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 8' 0-1 C. Mackail-Smith · M. Tootle
- 19' A. Nathaniel-George · Filipe Morais 1-1
- 45' Robert Milsom
- HT1-1
- 54' Ben Barclay
- 55' ▲ R. Grego-Cox ▼ L. Gambin
- 56' ▲ E. Ward ▼ J. Stead
- 82' ▲ E. Boldewijn ▼ C. Mackail-Smith
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Morris
- 5J. McNerney
- 16J. Maguire
- 17T. Dallison
- 22Filipe Morais
- 21D. Bulman
- 11L. Gambin ▼ 55'
- 15A. Nathaniel-George
- 28Panutche Camará
- 2L. Young
- 9O. Palmer
Dự bị 6
- 7R. Grego-Cox ▲ 55'
- 3J. Doherty
- 12Y. Mersin
- 18D. Sesay
- 26B. Galach
- 33B. N'Gala
- 27R. Schofield
- 2M. Tootle
- 6B. Barclay
- 18S. Stubbs
- 3P. Bird
- 24R. Milsom
- 21J. O'Brien
- 43M. Doyle
- 26M. Rose
- 30J. Stead ▼ 56'
- 28C. Mackail-Smith ▼ 82'
Dự bị 7
- 19E. Ward ▲ 56'
- 11E. Boldewijn ▲ 82'
- 1R. Fitzsimons
- 7L. Alessandra
- 8D. Vaughan
- 10V. Gomis
- 33D. Dunn
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
57Ghi được56
81Thủng lưới99
1.1Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai24