Crawley Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Notts County F.C.

Crawley Town F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 2, hòa 1, Notts County F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Trọng tài
John Busby, England
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. HT0-0
  2. 53' E. Hewitt S. Brisley
  3. 55' 0-1 J. Grant · J. Forte
  4. 57' J. Roberts J. Payne
  5. 68' M. Sanoh D. Bulman
  6. 77' Panutche Camará M. Randall
  7. 79' Joshua Yorwerth
  8. 85' T. Hawkridge L. Alessandra
  9. 88' Jonathan Forte
  10. 90'+5 A. Smith J. Forte
  11. FT0-1

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Kewell
  1. 1G. Morris
  2. 15J. Yorwerth
  3. 19C. Evina
  4. 22J. Lelan
  5. 25M. Randall ▼ 77'
  6. 21D. Bulman ▼ 68'
  7. 8J. Smith
  8. 4J. Payne ▼ 57'
  9. 2L. Young
  10. 7E. Boldewijn
  11. 26I. Meite

Dự bị 7

  1. 11J. Roberts ▲ 57'
  2. 27M. Sanoh ▲ 68'
  3. 28Panutche Camará ▲ 77'
  4. 3J. Doherty
  5. 6M. Connolly
  6. 12Y. Mersin
  7. 20A. Tajbakhsh
Notts County F.C.
  1. 1A. Collin
  2. 5R. Duffy
  3. 16S. Brisley ▼ 53'
  4. 23D. Jones
  5. 2M. Tootle
  6. 10J. Grant
  7. 24R. Milsom
  8. 22R. Yates
  9. 30J. Stead
  10. 14J. Forte ▼ 90'
  11. 7L. Alessandra ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 4E. Hewitt ▲ 53'
  2. 11T. Hawkridge ▲ 85'
  3. 17A. Smith ▲ 90'
  4. 3C. Dickinson
  5. 13B. Pindroch
  6. 19N. Hunt
  7. 20L. Walker

Thống kê

015
410
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm9
0Trúng đích3
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu57
62Ghi được92
81Thủng lưới76
1.22Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu