Notts County F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Crawley Town F.C.

Notts County F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-2 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 7, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 25' 0-1 J. Smith · T. Verheijdt
  2. 28' Matthew Virtue-Thick
  3. 37' Thomas Verheydt
  4. 45' Shaun Brisley
  5. HT0-1
  6. 48' Josh Lelan
  7. 58' J. Stead11m 1-1
  8. 62' Shola Ameobi Noor Husin
  9. 68' E. Hewitt L. Noble
  10. 74' M. Randall D. Bulman
  11. 88' Panutche Camará T. Verheijdt
  12. 90' Elliott Hewitt
  13. 90' Matthew Virtue-Thick
  14. 90' Ross Fitzsimons
  15. 90' Matthew Virtue-Thick
  16. 90'+4 B. Pindroch J. Stead
  17. 90'+5 1-2 J. Payne11m
  18. FT1-2

Đội hình

Notts County F.C.
  1. 34R. Fitzsimons
  2. 19N. Hunt
  3. 5R. Duffy
  4. 16S. Brisley
  5. 23D. Jones
  6. 10J. Grant
  7. 18L. Noble ▼ 68'
  8. 6M. Virtue-Thick
  9. 21Noor Husin ▼ 62'
  10. 30J. Stead ▼ 90'
  11. 7L. Alessandra

Dự bị 7

  1. 9Shola Ameobi ▲ 62'
  2. 4E. Hewitt ▲ 68'
  3. 13B. Pindroch ▲ 90'
  4. 3C. Dickinson
  5. 14J. Forte
  6. 17A. Smith
  7. 20L. Walker
Crawley Town F.C. HLV: H. Kewell
  1. 1G. Morris
  2. 15J. Yorwerth
  3. 6M. Connolly
  4. 22J. Lelan
  5. 21D. Bulman ▼ 74'
  6. 8J. Smith
  7. 4J. Payne
  8. 3J. Doherty
  9. 2L. Young
  10. 7E. Boldewijn
  11. 23T. Verheijdt ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 25M. Randall ▲ 74'
  2. 28Panutche Camará ▲ 88'
  3. 5J. McNerney
  4. 12Y. Mersin
  5. 19C. Evina
  6. 20A. Tajbakhsh
  7. 27M. Sanoh

Thống kê

24
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu51
92Ghi được62
76Thủng lưới81
1.61Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn29
60Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu