Crawley Town F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 2-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 2, hòa 1, Notts County F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 12' Kellan Gordon
- 20' 0-1 S. Austin
- 30' Sam Slocombe
- HT0-1
- 46' ▲ L. Maguire ▼ H. Ransom
- 49' Joy Mukena
- 51' Jim O'Brien
- 54' Harry Forster
- 62' ▲ J. Roles ▼ R. Darcy
- 62' ▲ J. Kelly ▼ A. Campbell
- 66' Scott Robertson
- 72' Scott Robertson
- 72' Scott Robertson
- 73' Klaidi Lolos
- 77' ▲ A. Adeyemo ▼ K. Gordon
- 77' ▲ O. Adebayo-Rowling ▼ D. Crowley
- 77' ▲ C. Colkett ▼ J. Jones
- 79' K. Lolos · H. Forster 1-1
- 84' ▲ N. Tsaroulla ▼ H. Forster
- 84' A. Adeyemo · W. Wright 2-1
- 86' Laurence Maguire
- 90' ▲ A. Jatta ▼ M. Langstaff
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Addai 7.3
- 5H. Ransom ▼ 46' 6.9
- 20J. Mukena 7.2
- 30W. Wright ⇢ 7.5
- 2K. Gordon ▼ 77' 7.2
- 26J. Williams 7.0
- 8K. Lolos ⚽ 8.0
- 14H. Forster ⇢ ▼ 84' 7.9
- 10R. Darcy ▼ 62' 6.6
- 28A. Campbell ▼ 62' 7.5
- 9D. Orsi 7.3
Dự bị 7
- 6L. Maguire ▲ 46' 7.0
- 11J. Roles ▲ 62' 7.0
- 19J. Kelly ▲ 62' 7.5
- 22A. Adeyemo ⚽ ▲ 77' 7.5
- 25N. Tsaroulla ▲ 84' 6.7
- 27R. Khaleel
- 13R. Sandford
- 1S. Slocombe 8.9
- 28L. Macari 7.0
- 6J. O'Brien 6.9
- 4K. Cameron 6.7
- 11A. Nemane 6.2
- 8S. Austin ⚽ 7.2
- 20S. Robertson 6.0
- 23A. Chicksen 6.9
- 7D. Crowley ▼ 77' 7.0
- 9M. Langstaff ▼ 90' 7.0
- 10J. Jones ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 21O. Adebayo-Rowling ▲ 77' 6.3
- 44C. Colkett ▲ 77' 6.2
- 29A. Jatta ▲ 90' 6.3
- 43J. Sanderson
- 14W. Randall-Hurren
- 31L. Ashby-Hammond
- 5C. Rawlinson
Thống kê
05⚑9
⚑341
54%Kiểm soát bóng46%
31Dứt điểm12
14Trúng đích6
9Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
9Phạt góc3
4Việt vị1
13Phạm lỗi4
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua12
411Chuyền bóng369
343Chuyền chính xác289
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu59
104Ghi được109
89Thủng lưới106
1.7Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn41
56Hiệp hai52