Walsall F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chesterfield F.C.

Walsall F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-0 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 6, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
WLDDW Chesterfield F.C.
  1. 18' Armando Dobra
  2. 39' Lewis Warrington
  3. 43' D. Kanu 1-0
  4. 45' Charlie Lakin
  5. 45'+1 Tom Naylor
  6. HT1-0
  7. 61' Connor Barrett
  8. 64' B. Comley R. Finnigan
  9. 64' C. Clarke L. Warrington
  10. 66' Charlie Lakin
  11. 66' Charlie Lakin
  12. 72' Vontae Daley-Campbell
  13. 72' W. Grigg R. Darcy
  14. 73' D. Tanton V. Daley-Campbell
  15. 73' A. Lewis L. Gordon
  16. 75' J. Okeke A. Pressley
  17. 82' A. Adomah D. Kanu
  18. 84' L. Mandeville D. Markanday
  19. 84' W. Dickson L. Bonis
  20. 86' Chey Dunkley
  21. FT1-0

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Mathew John Sadler
  1. 1M. Roberts 6.3
  2. 5H. Burke 6.9
  3. 4A. Flint 6.9
  4. 30E. Weir 7.3
  5. 28L. Warrington ▼ 64' 6.7
  6. 2C. Barrett 6.3
  7. 29R. Finnigan ▼ 64' 7.2
  8. 18V. Harper 7.3
  9. 8C. Lakin 5.6
  10. 15D. Kanu ▼ 82' 7.5
  11. 19A. Pressley ▼ 75' 6.2

Dự bị 7

  1. 12S. Hornby
  2. 9J. Matt
  3. 14B. Comley ▲ 64' 6.3
  4. 17C. Clarke ▲ 64' 6.9
  5. 41J. Okeke ▲ 75' 6.6
  6. 33R. Browne
  7. 37A. Adomah ▲ 82' 6.5
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Anthony Cook
  1. 1Z. Hemming 6.5
  2. 20V. Daley-Campbell ▼ 73' 6.3
  3. 22C. Dunkley 6.6
  4. 6K. McFadzean 7.7
  5. 19L. Gordon ▼ 73' 6.7
  6. 4T. Naylor 6.9
  7. 8R. Stirk 7.2
  8. 24D. Markanday ▼ 84' 6.3
  9. 27R. Darcy ▼ 72' 6.2
  10. 17A. Dobra 6.5
  11. 10L. Bonis ▼ 84' 6.3

Dự bị 7

  1. 23R. Boot
  2. 30D. Tanton ▲ 73' 6.6
  3. 3A. Lewis ▲ 73' 6.6
  4. 13J. Fleck
  5. 7L. Mandeville ▲ 84' 6.3
  6. 25W. Dickson ▲ 84' 6.7
  7. 9W. Grigg ▲ 72' 6.3

Thống kê

147
240
26%Kiểm soát bóng74%
7Dứt điểm10
2Trúng đích0
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn4
7Phạt góc2
1Việt vị0
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
178Chuyền bóng520
94Chuyền chính xác421
53%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu58
79Ghi được85
71Thủng lưới81
1.34Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu