Walsall F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 3-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 6, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
- Sân vận động
- Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- WLDDW Chesterfield F.C.
- 8' 0-1 J. Grimes · D. Duffy
- 31' Max Thompson
- 37' Harry Williams
- HT0-1
- 49' ▲ O. McEntee ▼ H. Williams
- 52' J. Matt · D. Okagbue 1-1
- 55' Armando Dobra
- 55' E. Harrison · T. Allen 2-1
- 76' ▲ A. Adomah ▼ E. Harrison
- 76' ▲ B. Comley ▼ C. Lakin
- 76' ▲ L. Amantchi ▼ J. Matt
- 77' ▲ P. Madden ▼ A. Pepple
- 77' ▲ R. Colclough ▼ D. Duffy
- 78' Jamie Jellis
- 84' ▲ J. Metcalfe ▼ T. Naylor
- 84' ▲ O. Banks ▼ D. Oldaker
- 89' ▲ L. Mandeville ▼ M. Olakigbe
- 90'+2 ▲ E. Weir ▼ C. Barrett
- 90'+11 L. Amantchi 1 · E. Weir 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1T. Simkin 6.7
- 26D. Okagbue ⇢ 7.7
- 24H. Williams ▼ 49' 7.0
- 21T. Allen ⇢ 7.2
- 2C. Barrett ▼ 90' 6.5
- 22J. Jellis 6.3
- 25R. Stirk 6.7
- 8C. Lakin ▼ 76' 6.9
- 3L. Gordon 7.2
- 9J. Matt ⚽ ▼ 76' 7.3
- 23E. Harrison ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 7
- 4O. McEntee ▲ 49' 6.9
- 37A. Adomah ▲ 76' 6.7
- 14B. Comley ▲ 76' 6.6
- 11L. Amantchi ⚽ ▲ 76' 7.6
- 30E. Weir ▲ 90' 7.3
- 12S. Hornby
- 39D. Johnson
- 1M. Thompson 6.3
- 2R. Sheckleford 6.6
- 12T. Williams 6.6
- 5J. Grimes ⚽ 7.3
- 24J. Sparkes 6.3
- 4T. Naylor ▼ 84' 6.3
- 8D. Oldaker ▼ 84' 6.9
- 34M. Olakigbe ▼ 89' 6.2
- 17A. Dobra 6.3
- 18D. Duffy ⇢ ▼ 77' 7.2
- 27A. Pepple ▼ 77' 6.3
Dự bị 7
- 33P. Madden ▲ 77' 6.5
- 11R. Colclough ▲ 77' 6.5
- 26J. Metcalfe ▲ 84' 6.3
- 28O. Banks ▲ 84' 6.5
- 7L. Mandeville ▲ 89' 6.3
- 44J. Donacien
- 23R. Boot
Thống kê
02⚑6
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm8
3Trúng đích2
1Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
6Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
302Chuyền bóng499
205Chuyền chính xác396
68%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu63
100Ghi được95
77Thủng lưới76
1.54Bàn thắng mỗi trận1.51
21Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn36
73Hiệp hai53