Chesterfield F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Walsall F.C.

Chesterfield F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 2-0 Walsall F.C. tại League One, 16 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 1, hòa 3, Walsall F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Trọng tài
Graham Salisbury, England
Phong độ
WLDDW Chesterfield F.C.
DWDDD Walsall F.C.
  1. 37' Jon Nolan
  2. HT0-0
  3. 69' F. Cuvelier F. Moussa
  4. 75' C. Evans 1-0
  5. 77' A. Bakayoko G. Dobson
  6. 79' C. Evans · J. O'Shea 2-0
  7. 85' Q. Kouhyar K. Morris
  8. 90'+2 R. Simons C. Evans
  9. FT2-0

Đội hình

Chesterfield F.C. HLV: D. Wilson
  1. 12R. Fulton
  2. 6I. Evatt
  3. 4S. Hird
  4. 2P. McGinn
  5. 26J. O'Shea
  6. 5G. Liddle
  7. 18J. Nolan
  8. 28G. Ariyibi
  9. 19D. Donohue
  10. 9C. Evans ▼ 90'
  11. 7D. Gardner

Dự bị 7

  1. 22R. Simons ▲ 90'
  2. 11R. Mitchell
  3. 17C. Dimaio
  4. 16C. Raglan
  5. 20K. Dennis
  6. 21L. Allinson
  7. 31D. Daly
Walsall F.C. HLV: J. Whitney
  1. 1N. Etheridge
  2. 4J. O'Connor
  3. 2J. Edwards
  4. 5J. McCarthy
  5. 16M. Preston
  6. 44F. Moussa ▼ 69'
  7. 11K. Morris ▼ 85'
  8. 6G. Dobson ▼ 77'
  9. 15L. Kinsella
  10. 9S. Jackson
  11. 33A. Makris

Dự bị 7

  1. 8F. Cuvelier ▲ 69'
  2. 20A. Bakayoko ▲ 77'
  3. 25Q. Kouhyar ▲ 85'
  4. 28C. Cockerill-Mollett
  5. 18J. Ginnelly
  6. 13C. MacGillivray
  7. 24K. Roberts

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield F.C.
46 92 - 47 +45 100
2
Bolton Wanderers
46 68 - 36 +32 86
3
Scunthorpe United F.C.
46 80 - 54 +26 82
4
Fleetwood Town F.C.
46 64 - 43 +21 82
5
Bradford City A.F.C.
46 62 - 43 +19 79
6
Millwall F.C.
46 66 - 57 +9 73
7
Southend United F.C.
46 70 - 53 +17 72
8
Oxford United F.C.
46 65 - 52 +13 69
9
Rochdale A.F.C.
46 71 - 62 +9 69
10
Bristol Rovers F.C.
46 68 - 70 -2 66
11
Peterborough United F.C.
46 62 - 62 0 62
12
Milton Keynes Dons F.C.
46 60 - 58 +2 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 60 - 53 +7 60
14
Walsall F.C.
46 51 - 58 -7 58
15
Wimbledon F.C.
46 52 - 55 -3 57
16
Northampton Town F.C.
46 60 - 73 -13 53
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 31 - 44 -13 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 46 - 63 -17 51
19
Bury F.C.
46 61 - 73 -12 50
20
Gillingham F.C.
46 59 - 79 -20 50
21
Port Vale F.C.
46 45 - 70 -25 49
22
Swindon Town F.C.
46 44 - 66 -22 44
23
Coventry City F.C.
46 37 - 68 -31 39
24
Chesterfield F.C.
46 43 - 78 -35 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
53Ghi được60
96Thủng lưới67
0.98Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu