Walsall F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chesterfield F.C.

Walsall F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 2-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 6, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
WLDDW Chesterfield F.C.
  1. 36' Nathan Asiimwe
  2. HT0-0
  3. 51' Jenson Metcalfe
  4. 60' Taylor Allen
  5. 62' L. Amantchi J. Matt
  6. 62' B. Comley A. Chang
  7. 65' John Fleck
  8. 67' W. Grigg J. Metcalfe
  9. 67' J. Sparkes L. Gordon
  10. 75' A. Adomah J. Jellis
  11. 75' C. Lakin G. Hall
  12. 75' R. Colclough L. Mandeville
  13. 76' Armando Dobra
  14. 76' D. Duffy O. Banks
  15. 81' C. Lakin · A. Adomah 1-0
  16. 82' M. Jacobs T. Naylor
  17. 90'+6 Levi Amantchi
  18. 90'+1 D. Daniels N. Asiimwe
  19. 90'+4 1-1 A. Dobra · W. Grigg
  20. 90'+5 L. Amantchi · A. Adomah 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Sadler
  1. 1T. Simkin 7.3
  2. 26D. Okagbue 7.2
  3. 24H. Williams 7.0
  4. 21T. Allen 6.3
  5. 19N. Asiimwe ▼ 90' 6.3
  6. 15A. Chang ▼ 62' 6.7
  7. 25R. Stirk 6.9
  8. 3L. Gordon ▼ 67' 6.6
  9. 22J. Jellis ▼ 75' 7.3
  10. 20G. Hall ▼ 75' 7.0
  11. 9J. Matt ▼ 62' 6.5

Dự bị 7

  1. 11L. Amantchi ▲ 62' 7.0
  2. 14B. Comley ▲ 62' 7.0
  3. 37A. Adomah ▲ 75' 8.3
  4. 8C. Lakin ▲ 75' 7.5
  5. 5D. Daniels ▲ 90' 6.2
  6. 10J. Gordon
  7. 12S. Hornby
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cook
  1. 23R. Boot 7.3
  2. 7L. Mandeville ▼ 75' 7.7
  3. 21A. Palmer 6.5
  4. 25K. McFadzean 7.5
  5. 19L. Gordon ▼ 67' 6.6
  6. 26J. Metcalfe ▼ 67' 6.9
  7. 13J. Fleck 6.5
  8. 28O. Banks ▼ 76' 6.6
  9. 4T. Naylor ▼ 82' 6.9
  10. 17A. Dobra 7.2
  11. 27A. Pepple 6.7

Dự bị 7

  1. 9W. Grigg ▲ 67' 7.0
  2. 24J. Sparkes ▲ 67' 6.3
  3. 11R. Colclough ▲ 75' 6.6
  4. 18D. Duffy ▲ 76' 6.3
  5. 10M. Jacobs ▲ 82' 6.2
  6. 5J. Grimes
  7. 1M. Thompson

Thống kê

037
630
24%Kiểm soát bóng76%
8Dứt điểm12
5Trúng đích6
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
7Phạt góc6
2Việt vị0
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
181Chuyền bóng585
108Chuyền chính xác501
60%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu63
100Ghi được95
77Thủng lưới76
1.54Bàn thắng mỗi trận1.51
21Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn36
73Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu