Chesterfield F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 0-2 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 1, hòa 3, Walsall F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- SMH Group Stadium, Chesterfield, Derbyshire
- Phong độ
- WLDDW Chesterfield F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 14' Michael Olakigbe
- 28' 0-1 T. Allen11m
- 39' 0-2 A. Chang
- HT0-2
- 64' ▲ B. Comley ▼ A. Chang
- 67' ▲ A. Dobra ▼ M. Olakigbe
- 75' ▲ L. Amantchi ▼ J. Matt
- 76' ▲ C. Lakin ▼ R. Stirk
- 79' ▲ D. Duffy ▼ R. Colclough
- 80' ▲ A. Pepple ▼ T. Naylor
- 82' ▲ A. Adomah ▼ G. Hall
- 82' ▲ J. Gordon ▼ J. Jellis
- 87' ▲ M. Jacobs ▼ J. Fleck
- 88' ▲ J. Sparkes ▼ L. Gordon
- FT0-2
Đội hình
- 23R. Boot 6.2
- 7L. Mandeville 7.6
- 21A. Palmer 7.2
- 25K. McFadzean 7.3
- 19L. Gordon ▼ 88' 6.7
- 26J. Metcalfe 7.0
- 13J. Fleck ▼ 87' 6.7
- 4T. Naylor ▼ 80' 7.0
- 34M. Olakigbe ▼ 67' 6.2
- 9W. Grigg 6.2
- 11R. Colclough ▼ 79' 6.3
Dự bị 7
- 17A. Dobra ▲ 67' 6.5
- 18D. Duffy ▲ 79' 6.9
- 27A. Pepple ▲ 80' 6.2
- 10M. Jacobs ▲ 87' 6.6
- 24J. Sparkes ▲ 88' 6.3
- 1M. Thompson
- 5J. Grimes
- 1T. Simkin 7.5
- 26D. Okagbue 7.2
- 24H. Williams 7.3
- 21T. Allen ⚽ 7.7
- 19N. Asiimwe 7.2
- 15A. Chang ⚽ ▼ 64' 7.3
- 25R. Stirk ▼ 76' 6.9
- 3L. Gordon ▼ 88' 7.3
- 20G. Hall ▼ 82' 6.7
- 22J. Jellis ▼ 82' 6.6
- 9J. Matt ▼ 75' 6.7
Dự bị 7
- 14B. Comley ▲ 64' 6.7
- 11L. Amantchi ▲ 75' 6.6
- 8C. Lakin ▲ 76' 6.3
- 37A. Adomah ▲ 82' 6.7
- 10J. Gordon ▲ 82' 6.3
- 12S. Hornby
- 5D. Daniels
Thống kê
01⚑8
⚑400
74%Kiểm soát bóng26%
7Dứt điểm6
3Trúng đích4
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
633Chuyền bóng221
547Chuyền chính xác133
86%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu65
95Ghi được100
76Thủng lưới77
1.51Bàn thắng mỗi trận1.54
19Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai73