Salford City F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 1-1 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 2, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- 37' Oliver Turton
- HT0-0
- 46' ▲ M. Butcher ▼ J. Austerfield
- 46' ▲ C. Stockton ▼ J. Bird
- 55' ▲ R. Broom ▼ J. Martin
- 56' 0-1 G. Miller · A. Jude-Boyd
- 61' Kadeem Harris
- 67' ▲ H. Mnoga ▼ O. Turton
- 67' ▲ N. Siri ▼ K. Cesay
- 76' Tommy Backwell
- 76' ▲ T. Backwell ▼ G. Miller
- 90' K. Harris · R. Longelo-Mbule 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Young 7.5
- 6O. Turton ▼ 67' 6.7
- 22A. Oluwo 7.0
- 29L. Garbutt 6.2
- 45R. Longelo-Mbule ⇢ 7.3
- 7B. Woodburn 7.0
- 8J. Grant 6.5
- 17J. Austerfield ▼ 46' 6.9
- 14K. Harris ⚽ 8.5
- 11J. Bird ▼ 46' 6.0
- 21K. Cesay ▼ 67' 6.2
Dự bị 7
- 33M. Howard
- 15B. Cooper
- 19H. Mnoga ▲ 67' 6.7
- 5M. Rose
- 18M. Butcher ▲ 46' 6.9
- 27N. Siri ▲ 67' 6.2
- 9C. Stockton ▲ 46' 6.2
- 1J. Day 7.2
- 19J. Mazionis 7.0
- 17S. Bennett 6.9
- 30F. Willcox 7.2
- 2A. Jude-Boyd ⇢ 7.3
- 4L. Kinsella 7.0
- 8L. Young 6.6
- 16J. Martin ▼ 55' 6.2
- 22E. Archer 6.9
- 10G. Miller ⚽ ▼ 76' 7.3
- 9L. Angol 7.0
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 3G. Harmon
- 28T. Backwell ▲ 76' 6.6
- 42M. Barber
- 14R. Broom ▲ 55' 6.7
- 38H. Tustin
- 20J. Bickerstaff
Thống kê
02⚑14
⚑110
69%Kiểm soát bóng31%
26Dứt điểm5
7Trúng đích3
11Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
14Phạt góc1
1Việt vị3
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
405Chuyền bóng194
312Chuyền chính xác98
77%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu60
95Ghi được74
79Thủng lưới99
1.48Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai52