Cheltenham Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Salford City F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-1 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 5, hòa 2, Salford City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 31' T. Backwell 1-0
  2. 41' Joe Day
  3. HT1-0
  4. 48' Liam Shephard
  5. 58' S. Negru H. Mnoga
  6. 62' M. Taylor G. Miller
  7. 72' A. Hay T. Backwell
  8. 72' J. Taylor R. Longelo
  9. 73' H. Adelakun C. McAleny
  10. 80' J. Thomas · T. Bradbury 2-0
  11. 81' M. Lund R. Watson
  12. 90' Cole Stockton
  13. 90'+1 I. Bakare J. Thomas
  14. 90'+1 D. Power A. Jude-Boyd
  15. 90'+5 2-1 C. Tilt · L. Shephard
  16. FT2-1

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Flynn
  1. 21J. Day 6.5
  2. 2A. Jude-Boyd ▼ 90' 7.3
  3. 25S. Stubbs 7.2
  4. 17S. Bennett 7.2
  5. 6T. Bradbury 7.7
  6. 4L. Kinsella 7.0
  7. 8L. Young 6.9
  8. 15J. Thomas ▼ 90' 7.9
  9. 26T. Backwell ▼ 72' 7.7
  10. 22E. Archer 7.9
  11. 10G. Miller ▼ 62' 6.5

Dự bị 7

  1. 9M. Taylor ▲ 62' 6.9
  2. 11A. Hay ▲ 72' 6.9
  3. 18I. Bakare ▲ 90'
  4. 24D. Power ▲ 90'
  5. 41M. Diallo
  6. 23V. Adedokun
  7. 16E. Williams
Salford City F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: K. Robinson
  1. 13M. Young 6.5
  2. 32L. Shephard 6.5
  3. 16C. Tilt 7.9
  4. 29L. Garbutt 6.3
  5. 28L. Warrington 6.3
  6. 19H. Mnoga ▼ 58' 6.3
  7. 7R. Watson ▼ 81' 6.5
  8. 6T. Fornah 6.2
  9. 25R. Longelo ▼ 72' 6.9
  10. 18C. McAleny ▼ 73' 6.0
  11. 9C. Stockton 7.3

Dự bị 6

  1. 5S. Negru ▲ 58' 6.6
  2. 11J. Taylor ▲ 72' 6.5
  3. 31H. Adelakun ▲ 73' 6.7
  4. 8M. Lund ▲ 81' 6.9
  5. 3K. Berkoe
  6. 1J. Jones

Thống kê

012
420
37%Kiểm soát bóng63%
17Dứt điểm11
6Trúng đích3
4Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
2Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
239Chuyền bóng421
119Chuyền chính xác290
50%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu61
91Ghi được87
97Thủng lưới85
1.47Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn32
56Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu