Salford City F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 2-1 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 2, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- 44' ▲ K. N’Mai ▼ O. Ashley
- 45'+6 ▲ L. Shipley ▼ R. Haynes
- HT0-0
- 46' ▲ K. Kouassi ▼ C. Stockton
- 48' 0-1 E. Archer · L. Young
- 57' ▲ H. Adelakun ▼ F. Okoronkwo
- 57' ▲ H. Mnoga ▼ T. Edwards
- 60' H. Adelakun · B. Woodburn 1-1
- 63' ▲ L. Dulson ▼ A. Jude-Boyd
- 63' ▲ H. Sohna ▼ J. Colwill
- 73' ▲ C. McAleny ▼ B. Woodburn
- 86' H. Adelakun · C. McAleny 2-1
- 88' ▲ M. Norkett ▼ M. Taylor
- 88' ▲ R. Bowman ▼ H. Sohna
- 90'+2 Dan Chesters
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Jones 6.7
- 2T. Edwards ▼ 57' 6.7
- 5S. Negru 7.3
- 33J. Austerfield 6.9
- 20D. Chesters 6.7
- 6T. Fornah 7.2
- 4O. Ashley ▼ 44' 6.7
- 29L. Garbutt 6.6
- 14B. Woodburn ⇢ ▼ 73' 6.9
- 37F. Okoronkwo ▼ 57' 7.0
- 9C. Stockton ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 10K. N’Mai ▲ 44' 6.9
- 27K. Kouassi ▲ 46' 6.7
- 31H. Adelakun ⚽2 ▲ 57' 8.0
- 19H. Mnoga ▲ 57' 6.9
- 18C. McAleny ▲ 73' 7.0
- 13M. Young
- 7R. Watson
- 1O. Evans 6.3
- 27L. Payne 6.2
- 25S. Stubbs 7.2
- 17S. Bennett 6.9
- 6T. Bradbury 6.2
- 3R. Haynes ▼ 45' 6.6
- 2A. Jude-Boyd ▼ 63' 6.6
- 8L. Young ⇢ 7.3
- 16J. Colwill ▼ 63' 7.3
- 22E. Archer ⚽ 7.3
- 9M. Taylor ▼ 88' 6.2
Dự bị 7
- 23L. Shipley ▲ 45' 6.3
- 14L. Dulson ▲ 63' 6.3
- 19H. Sohna ▲ 63' 6.3
- 11M. Norkett ▲ 88'
- 12R. Bowman ▲ 88'
- 34T. Pett
- 18I. Bakare
Thống kê
01⚑4
⚑600
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm13
3Trúng đích3
1Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn9
4Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
356Chuyền bóng310
242Chuyền chính xác196
68%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu62
87Ghi được91
85Thủng lưới97
1.43Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn37
46Hiệp hai56