Wimbledon F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 0-2 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 4, hòa 2, Port Vale F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Sân vận động
- The Cherry Red Records Stadium, London
- Phong độ
- LWLWW Wimbledon F.C.
- DDLLW Port Vale F.C.
- 45'+3 Omar Bugiel
- HT0-0
- 58' Sam Hutchinson
- 64' 0-1 J. Stockley · J. Headley
- 66' ▲ M. Browne ▼ Omar Bugiel
- 66' ▲ M. Hippolyte ▼ S. Hutchinson
- 67' Joe Lewis
- 67' 0-2 J. Headley · G. Byers
- 75' ▲ I. Ogundere ▼ R. Harbottle
- 82' ▲ R. Harper ▼ R. Walters
- 84' ▲ J. Pigott ▼ M. Stevens
- 85' ▲ A. Sasu ▼ C. Maycock
- 87' ▲ J. Shorrock ▼ J. Headley
- 90'+1 ▲ R. Curtis ▼ L. Tolaj
- FT0-2
Đội hình
- 1O. Goodman 6.2
- 26R. Harbottle ▼ 75' 6.3
- 31J. Lewis 6.9
- 6R. Johnson 7.5
- 11J. Neufville 6.2
- 12A. Smith 6.7
- 41S. Hutchinson ▼ 66' 6.9
- 8C. Maycock ▼ 85' 6.2
- 7J. Tilley 7.2
- 9Omar Bugiel ▼ 66' 6.5
- 14M. Stevens ▼ 84' 6.7
Dự bị 7
- 18M. Browne ▲ 66' 6.5
- 21M. Hippolyte ▲ 66' 6.3
- 33I. Ogundere ▲ 75' 6.7
- 39J. Pigott ▲ 84' 6.3
- 29A. Sasu ▲ 85' 6.6
- 22L. Ward
- 10J. Kelly
- 13B. Amos 7.2
- 22J. Debrah 6.7
- 6N. Smith 7.2
- 5C. Hall 7.3
- 7G. Byers ⇢ 7.0
- 2M. Clark 6.3
- 18R. Croasdale 6.9
- 38R. Walters ▼ 82' 6.5
- 33J. Headley ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.6
- 19L. Tolaj ▼ 90' 6.5
- 9J. Stockley ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 45R. Harper ▲ 82' 6.3
- 23J. Shorrock ▲ 87' 6.9
- 11R. Curtis ▲ 90'
- 16J. Lowe
- 26R. Richards
- 32A. Hackford
- 40N. Broome
Thống kê
03⚑6
⚑200
57%Kiểm soát bóng43%
4Dứt điểm5
1Trúng đích2
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị4
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
0Cứu thua1
406Chuyền bóng316
304Chuyền chính xác215
75%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu60
80Ghi được82
58Thủng lưới68
1.25Bàn thắng mỗi trận1.37
29Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai49