Port Vale F.C. vs Wimbledon F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 3-2 Wimbledon F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 4, hòa 2, Wimbledon F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DDLLW Port Vale F.C.
- LWLWW Wimbledon F.C.
- 9' B. Cover · J. Stockley 1-0
- 11' Joe Lewis
- 11' R. Richards 2-0
- 19' Jesse Debrah
- HT2-0
- 61' 2-1 J. Neufville · A. Smith
- 62' J. Stockley · R. Richards 3-1
- 64' Jayden Stockley
- 67' ▲ H. Biler ▼ J. Tilley
- 67' ▲ J. Kelly ▼ C. Maycock
- 69' ▲ B. Baker-Boaitey ▼ R. Richards
- 69' ▲ R. Curtis ▼ E. Chislett
- 74' ▲ J. Lowe ▼ B. Garrity
- 75' Jason Lowe
- 76' ▲ I. Ogundere ▼ R. Johnson
- 78' 3-2 M. Hippolyte
- 80' ▲ B. Heneghan ▼ J. Shorrock
- 80' ▲ A. Hackford ▼ J. Stockley
- 87' Benicio Boaitey
- 89' ▲ R. Harbottle ▼ J. Lewis
- 90'+2 Connor Ripley
- FT3-2
Đội hình
- 1C. Ripley 7.3
- 20T. Sang 7.0
- 22J. Debrah 6.9
- 5C. Hall 6.6
- 27B. Cover ⚽ 7.9
- 8B. Garrity ▼ 74' 6.6
- 18R. Croasdale 6.6
- 23J. Shorrock ▼ 80' 6.2
- 26R. Richards ⚽ ⇢ ▼ 69' 7.9
- 9J. Stockley ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.7
- 10E. Chislett ▼ 69' 7.2
Dự bị 7
- 37B. Baker-Boaitey ▲ 69' 7.0
- 11R. Curtis ▲ 69' 6.3
- 16J. Lowe ▲ 74' 6.3
- 4B. Heneghan ▲ 80' 7.3
- 32A. Hackford ▲ 80' 6.6
- 17R. Paton
- 13B. Amos
- 1O. Goodman 6.2
- 31J. Lewis ▼ 89' 6.3
- 16J. Ball 6.9
- 6R. Johnson ▼ 76' 6.3
- 11J. Neufville ⚽ 7.3
- 8C. Maycock ▼ 67' 6.3
- 12A. Smith ⇢ 6.9
- 21M. Hippolyte ⚽ 7.5
- 7J. Tilley ▼ 67' 6.7
- 14M. Stevens 7.3
- 9Omar Bugiel 7.0
Dự bị 7
- 2H. Biler ▲ 67' 6.2
- 10J. Kelly ▲ 67' 6.7
- 33I. Ogundere ▲ 76' 6.6
- 26R. Harbottle ▲ 89'
- 5J. O'Toole
- 22L. Ward
- 3J. Furlong
Thống kê
05⚑2
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm21
4Trúng đích5
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
2Phạt góc6
5Việt vị2
14Phạm lỗi16
5Thẻ vàng1
3Cứu thua1
303Chuyền bóng375
204Chuyền chính xác257
67%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu64
82Ghi được80
68Thủng lưới58
1.37Bàn thắng mỗi trận1.25
21Giữ sạch lưới29
27Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai46