Wimbledon F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Port Vale F.C.

Wimbledon F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 3-2 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 4, hòa 2, Port Vale F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Phong độ
LWLWW Wimbledon F.C.
DDLLW Port Vale F.C.
  1. 40' J. Midson 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Jolley L. Moore
  4. 46' 1-1 L. Dodds
  5. 60' G. Gwillim 2-1
  6. 61' A. Little B. Williamson
  7. 62' M. Richards C. McDonald
  8. 68' R. Yussuff K. Djilali
  9. 71' S. Morsy G. Roberts
  10. 73' L. Minshull M. Porter
  11. 84' 2-2 S. Morsy
  12. 90'+5 C. Jolley 3-2
  13. FT3-2

Đội hình

Wimbledon F.C.
  1. 1S. Brown
  2. 7S. Hatton
  3. 5J. Stuart
  4. 3G. Gwillim
  5. 6B. Johnson
  6. 15S. Moore
  7. 4M. Porter ▼ 73'
  8. 19K. Djilali ▼ 68'
  9. 8R. Wellard
  10. 11L. Moore ▼ 46'
  11. 10J. Midson

Dự bị 5

  1. 12C. Jolley ▲ 46'
  2. 23R. Yussuff ▲ 68'
  3. 14L. Minshull ▲ 73'
  4. 20J. Turner
  5. 2R. Jackson
Port Vale F.C.
  1. 12S. Tomlinson
  2. 2A. Yates
  3. 5J. McCombe
  4. 6G. Owen
  5. 25C. McDonald ▼ 62'
  6. 3R. Taylor
  7. 4A. Griffith
  8. 14G. Roberts ▼ 71'
  9. 19B. Williamson ▼ 61'
  10. 8L. Dodds
  11. 11T. Pope

Dự bị 5

  1. 27A. Little ▲ 61'
  2. 9M. Richards ▲ 62'
  3. 18S. Morsy ▲ 71'
  4. 1C. Martin
  5. 20M. Green

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
46 75 - 32 +43 93
2
Shrewsbury Town F.C.
46 66 - 41 +25 88
3
Crawley Town F.C.
46 76 - 54 +22 84
4
Southend United F.C.
46 77 - 48 +29 83
5
Torquay United F.C.
46 63 - 50 +13 81
6
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 50 +16 77
7
Crewe Alexandra F.C.
46 67 - 59 +8 72
8
Gillingham F.C.
46 79 - 62 +17 70
9
Oxford United F.C.
46 59 - 48 +11 68
10
Rotherham United F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Aldershot Town F.C.
46 54 - 52 +2 66
12
Port Vale F.C.
46 68 - 60 +8 59
13
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 70 -10 57
14
Accrington F.C.
46 54 - 66 -12 57
15
Morecambe F.C.
46 63 - 57 +6 56
16
Wimbledon F.C.
46 62 - 78 -16 54
17
Burton Albion F.C.
46 54 - 81 -27 54
18
Bradford City A.F.C.
46 54 - 59 -5 50
19
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 72 -22 50
20
Northampton Town F.C.
46 56 - 79 -23 48
21
Plymouth Argyle F.C.
46 47 - 64 -17 46
22
Barnet F.C.
46 52 - 79 -27 46
23
Hereford United F.C.
46 50 - 70 -20 44
24
Macclesfield Town F.C.
46 39 - 64 -25 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
69Ghi được71
87Thủng lưới66
1.33Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu