Port Vale F.C. vs Wimbledon F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 2-0 Wimbledon F.C. tại League One, 1 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 4, hòa 2, Wimbledon F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 41
- Trọng tài
- Darren Drysdale, England
- Phong độ
- DDLLW Port Vale F.C.
- LWLWW Wimbledon F.C.
- 17' Andy Barcham
- 21' N. Smith · C. Eagles 1-0
- HT1-0
- 48' Chris Eagles
- 58' Paul Robinson
- 69' C. Eagles 2-0
- 71' ▲ D. Poleon ▼ A. Barcham
- 72' ▲ J. Antwi ▼ T. Elliott
- 77' ▲ A. De Freitas ▼ C. Eagles
- 81' ▲ A. Egan ▼ D. Parrett
- 90'+2 ▲ W. Reeves ▼ S. Foley
- 90' ▲ D. Turner ▼ R. Cicilia
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Mehmet
- 6R. Taylor
- 39A. Bikey-Amougou
- 2B. Purkiss
- 5K. Knops
- 24N. Smith
- 44C. Eagles ▼ 77'
- 12D. Pugh
- 11S. Foley ▼ 90'
- 10J. Hooper
- 9R. Cicilia ▼ 90'
Dự bị 7
- 28A. De Freitas ▲ 77'
- 31W. Reeves ▲ 90'
- 18D. Turner ▲ 90'
- 38L. Fasan
- 19S. Tanser
- 46O. Shodipo
- 7S. Kelly
- 1J. Shea
- 32D. Charles
- 6P. Robinson
- 7G. Francomb
- 22S. Kelly
- 14T. Soares
- 18D. Parrett ▼ 81'
- 8J. Reeves
- 17A. Barcham ▼ 71'
- 33L. Taylor
- 9T. Elliott ▼ 72'
Dự bị 7
- 10D. Poleon ▲ 71'
- 38J. Antwi ▲ 72'
- 28A. Egan ▲ 81'
- 5W. Nightingale
- 3J. Meades
- 19D. Fitzpatrick
- 24J. McDonnell
Thống kê
01⚑3
⚑820
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm8
3Trúng đích2
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc8
1Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 92 - 47 | +45 | 100 | |
| 2 | 46 | 68 - 36 | +32 | 86 | |
| 3 | 46 | 80 - 54 | +26 | 82 | |
| 4 | 46 | 64 - 43 | +21 | 82 | |
| 5 | 46 | 62 - 43 | +19 | 79 | |
| 6 | 46 | 66 - 57 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 70 - 53 | +17 | 72 | |
| 8 | 46 | 65 - 52 | +13 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 70 | -2 | 66 | |
| 11 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 58 | +2 | 61 | |
| 13 | 46 | 60 - 53 | +7 | 60 | |
| 14 | 46 | 51 - 58 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 55 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 60 - 73 | -13 | 53 | |
| 17 | 46 | 31 - 44 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 46 - 63 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 50 | |
| 20 | 46 | 59 - 79 | -20 | 50 | |
| 21 | 46 | 45 - 70 | -25 | 49 | |
| 22 | 46 | 44 - 66 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 37 - 68 | -31 | 39 | |
| 24 | 46 | 43 - 78 | -35 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
52Ghi được72
77Thủng lưới71
0.98Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai44