Wimbledon F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Port Vale F.C.

Wimbledon F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 2-2 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 4, hòa 2, Port Vale F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Phong độ
LWLWW Wimbledon F.C.
DDLLW Port Vale F.C.
  1. 8' J. Midson 1-0
  2. 42' J. Midson11m 2-0
  3. 43' 2-1 D. Jones
  4. HT2-1
  5. 58' 2-2 T. Pope
  6. 64' S. Moore T. Ajala
  7. 75' B. Harrison P. McCallum
  8. 75' C. Andrew A. Vincent
  9. 75' B. Williamson L. Hughes
  10. 79' S. Long J. Meades
  11. 83' S. Morsy D. Loft
  12. FT2-2

Đội hình

Wimbledon F.C.
  1. 35N. Sullivan
  2. 44C. Hussey
  3. 6M. Mitchel-King
  4. 5P. Balkestein
  5. 31J. Meades ▼ 79'
  6. 15J. Fenlon
  7. 27P. Sweeney
  8. 38T. Ajala ▼ 64'
  9. 11L. Moore
  10. 10J. Midson
  11. 37P. McCallum ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 8S. Moore ▲ 64'
  2. 9B. Harrison ▲ 75'
  3. 7S. Long ▲ 79'
  4. 3W. Cummings
  5. 19J. Prior
  6. 23R. Yussuff
  7. 33M. Jaimez-Ruiz
Port Vale F.C.
  1. 1C. Neal
  2. 24R. Duffy
  3. 25L. Chilvers
  4. 6D. Purse
  5. 7D. Loft ▼ 83'
  6. 36D. Jones
  7. 23R. Burge
  8. 9J. Myrie-Williams
  9. 10A. Vincent ▼ 75'
  10. 11T. Pope
  11. 29L. Hughes ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 16C. Andrew ▲ 75'
  2. 19B. Williamson ▲ 75'
  3. 18S. Morsy ▲ 83'
  4. 2A. Yates
  5. 12S. Johnson
  6. 15C. Shuker
  7. 26C. Birchall

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
62Ghi được96
87Thủng lưới63
1.22Bàn thắng mỗi trận1.85
7Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu