Morecambe F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 2-2 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 5, hòa 1, Barrow A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
- Phong độ
- WWWLW Morecambe F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- 9' G. Edwards · T. White 1-0
- 12' Gwion Edwards
- 28' Max Taylor
- 45'+3 L. Angol 2-0
- HT2-0
- 50' ▲ D. Campbell ▼ L. Duru
- 54' Sam Foley
- 60' Adam Lewis
- 63' 2-1 R. Gotts · E. Newby
- 67' ▲ D. Tutonda ▼ A. Lewis
- 67' ▲ J. Slew ▼ A. Dallas
- 73' 2-2 T. Smith
- 74' ▲ E. Acquah ▼ A. Pressley
- 74' ▲ C. Mahoney ▼ B. Whitfield
- 76' Robbie Gotts
- 77' ▲ C. Jones ▼ C. Cooke
- 77' ▲ M. Dackers ▼ L. Angol
- 90'+2 Dean Campbell
- FT2-2
Đội hình
- 1H. Burgoyne 7.9
- 5M. Taylor 4.9
- 24Y. Songo'o 6.5
- 6J. Stott 6.6
- 22R. Millen 6.3
- 20C. Cooke ▼ 77' 6.3
- 4T. White ⇢ 7.2
- 3A. Lewis ▼ 67' 7.5
- 7G. Edwards ⚽ 7.5
- 10L. Angol ⚽ ▼ 77' 7.2
- 16A. Dallas ▼ 67' 6.7
Dự bị 7
- 23D. Tutonda ▲ 67' 6.5
- 11J. Slew ▲ 67' 6.5
- 28C. Jones ▲ 77' 6.5
- 19M. Dackers ▲ 77' 6.7
- 14R. Williams
- 18B. Tollitt
- 9H. Hope
- 1P. Farman 6.3
- 16S. Foley 7.7
- 6N. Canavan 7.3
- 14M. Williams 7.2
- 39L. Duru ▼ 50' 6.7
- 8K. Spence 7.6
- 15R. Gotts ⚽ 7.9
- 11E. Newby ⇢ 7.6
- 34B. Whitfield ▼ 74' 8.2
- 9T. Smith ⚽ 7.2
- 33A. Pressley ▼ 74' 6.9
Dự bị 6
- 4D. Campbell ▲ 50' 7.2
- 20E. Acquah ▲ 74' 6.3
- 23C. Mahoney ▲ 74' 6.3
- 30B. Jackson
- 18S. Barnes
- 5K. Cameron
Thống kê
12⚑1
⚑1330
28%Kiểm soát bóng72%
4Dứt điểm26
2Trúng đích11
2Chệch đích10
1Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn5
1Phạt góc13
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua0
207Chuyền bóng499
121Chuyền chính xác414
58%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
58Ghi được66
93Thủng lưới72
0.97Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai36