Morecambe F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Barrow A.F.C.

Morecambe F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 2-1 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 5, hòa 1, Barrow A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Phong độ
WWWLW Morecambe F.C.
DLDWD Barrow A.F.C.
  1. 3' D. Tutonda 1-0
  2. 11' G. Edwards 2-0
  3. 31' Dean Campbell
  4. HT2-0
  5. 46' E. Newby D. Telford
  6. 48' Christopher Stokes
  7. 60' S. Foley L. Stephenson
  8. 65' George Ray
  9. 73' D. Worrall R. Gotts
  10. 73' E. Acquah J. Chester
  11. 80' David Tutonda
  12. 80' J. Proctor C. Stockton
  13. 82' Y. Songo'o J. Adams
  14. 86' J. Hiwula-Mayifuila C. Brown
  15. 89' 2-1 B. Whitfield
  16. FT2-1

Đội hình

Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. McMahon
  1. 30A. Mair 7.2
  2. 12J. Senior 6.7
  3. 15C. Stokes 6.3
  4. 4J. Bedeau 6.9
  5. 3D. Tutonda 7.3
  6. 18J. Taylor 7.3
  7. 38N. Khumbeni 6.3
  8. 20C. Brown ▼ 86' 6.5
  9. 8J. Adams ▼ 82' 6.9
  10. 14J. Slew 6.2
  11. 19G. Edwards 8.2

Dự bị 7

  1. 6Y. Songo'o ▲ 82' 6.3
  2. 39J. Hiwula-Mayifuila ▲ 86' 6.3
  3. 11J. Larsson
  4. 28O. Threlkeld
  5. 21A. Smith
  6. 17C. Smith
  7. 10J. McKiernan
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Wild
  1. 1P. Farman 6.2
  2. 5G. Ray 6.9
  3. 17J. Chester ▼ 73' 5.9
  4. 24R. Feely 6.9
  5. 18L. Stephenson ▼ 60' 7.0
  6. 8K. Spence 6.7
  7. 4D. Campbell 7.3
  8. 15R. Gotts ▼ 73' 6.3
  9. 34B. Whitfield 7.2
  10. 19D. Telford ▼ 46' 6.7
  11. 23C. Stockton ▼ 80' 7.2

Dự bị 6

  1. 11E. Newby ▲ 46' 6.9
  2. 16S. Foley ▲ 60' 6.6
  3. 7D. Worrall ▲ 73' 6.9
  4. 20E. Acquah ▲ 73' 7.0
  5. 9J. Proctor ▲ 80' 6.3
  6. 12J. Lillis

Thống kê

027
620
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm17
2Trúng đích4
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
7Phạt góc6
1Việt vị0
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
377Chuyền bóng475
305Chuyền chính xác378
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
90Ghi được75
98Thủng lưới72
1.55Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn25
51Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu