Barrow A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Morecambe F.C.

Barrow A.F.C. vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-0 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 2, hòa 1, Morecambe F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Sân vận động
SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
Phong độ
DLDWD Barrow A.F.C.
WWWLW Morecambe F.C.
  1. 26' Joel Senior
  2. 29' D. Telford 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Love J. Senior
  5. 56' E. King T. Bloxham
  6. 56' A. Mayor J. Slew
  7. 62' T. White S. Foley
  8. 70' M. Melbourne D. Tutonda
  9. 71' G. Garner D. Telford
  10. 81' C. Duffus E. Acquah
  11. 81' M. Ogungbo D. Campbell
  12. 82' E. Walker J. Davenport
  13. 90'+2 Paul Farman
  14. FT1-0

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Wild
  1. 1P. Farman 6.9
  2. 17J. Chester 7.3
  3. 5G. Ray 7.6
  4. 6N. Canavan 7.2
  5. 18L. Stephenson 7.2
  6. 4D. Campbell ▼ 81' 6.7
  7. 8K. Spence 7.2
  8. 16S. Foley ▼ 62' 6.7
  9. 11E. Newby 7.2
  10. 19D. Telford ▼ 71' 7.0
  11. 20E. Acquah ▼ 81' 6.9

Dự bị 6

  1. 13T. White ▲ 62' 6.9
  2. 10G. Garner ▲ 71' 6.7
  3. 14C. Duffus ▲ 81' 6.7
  4. 3M. Ogungbo ▲ 81' 7.2
  5. 12J. Lillis
  6. 34B. Whitfield
Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Adams
  1. 21A. Smith 6.5
  2. 12J. Senior ▼ 46' 6.2
  3. 5F. Rawson 7.2
  4. 4J. Bedeau 6.9
  5. 3D. Tutonda ▼ 70' 6.5
  6. 6Y. Songo'o 6.9
  7. 16J. Davenport ▼ 82' 6.9
  8. 7T. Bloxham ▼ 56' 6.5
  9. 10J. McKiernan 6.3
  10. 14J. Slew ▼ 56' 6.3
  11. 9M. Mellon 6.5

Dự bị 7

  1. 2D. Love ▲ 46' 6.6
  2. 8E. King ▲ 56' 6.3
  3. 11A. Mayor ▲ 56' 6.2
  4. 23M. Melbourne ▲ 70' 6.2
  5. 19E. Walker ▲ 82' 6.5
  6. 22J. Connolly
  7. 26G. Pedley

Thống kê

014
210
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm3
3Trúng đích0
2Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
346Chuyền bóng379
220Chuyền chính xác269
64%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
75Ghi được90
72Thủng lưới98
1.32Bàn thắng mỗi trận1.55
17Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn37
45Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu