Barrow A.F.C. vs Morecambe F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-2 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 2, hòa 1, Morecambe F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Progression Solicitors Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Trọng tài
- T. Bramall
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- WWWLW Morecambe F.C.
- 21' Ollie Banks
- 24' 0-1 A. Wildig · C. Stockton
- 26' James Jones
- HT0-1
- 46' ▲ M. Goodridge ▼ J. Jones
- 52' Samuel Lavelle
- 63' Yann Songo'o
- 65' S. Quigley 1-1
- 66' 1-2 K. Mellor · C. Stockton
- 75' ▲ L. James ▼ O. Banks
- 80' ▲ J. Slew ▼ C. Stockton
- 84' ▲ S. Hendrie ▼ L. Gibson
- 85' ▲ D. Bramall ▼ N. Eardley
- 85' ▲ B. Thomas ▼ T. Davies
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Dixon 7.2
- 29N. Eardley ▼ 85' 6.5
- 22T. Davies ▼ 85' 7.0
- 14J. Jones ▼ 46' 6.2
- 36J. Devitt 6.7
- 42O. Banks ▼ 75' 6.3
- 3P. Brough 6.2
- 27B. Barry 6.3
- 32D. Donohue 6.9
- 11J. Kay 6.5
- 9S. Quigley ⚽ 7.2
Dự bị 6
- 25M. Goodridge ▲ 46' 6.7
- 33L. James ▲ 75' 6.6
- 30D. Bramall ▲ 85' 6.7
- 31B. Thomas ▲ 85' 6.3
- 12J. Lillis
- 24K. Ntlhe
- 1K. Letheren 6.6
- 5S. Lavelle 6.9
- 22L. Gibson ▼ 84' 6.7
- 8T. Diagouraga 6.6
- 4N. Knight-Percival 6.3
- 10A. Wildig ⚽ 7.9
- 2K. Mellor ⚽ 6.9
- 16J. O'Sullivan 8.0
- 24Y. Songo'o 6.6
- 9C. Stockton ⇢2 ▼ 80' 7.9
- 11Carlos Gomes 6.3
Dự bị 7
- 7J. Slew ▲ 80' 6.2
- 3S. Hendrie ▲ 84' 6.3
- 21R. Cooney
- 15B. Lyons
- 20A. Denny
- 12M. Halstead
- 19L. McAlinden
Thống kê
02⚑6
⚑520
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm12
3Trúng đích7
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc5
3Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
417Chuyền bóng260
288Chuyền chính xác135
69%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu58
60Ghi được85
66Thủng lưới78
1.11Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai45