Fleetwood Town F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 1-1 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 2, hòa 4, Port Vale F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- DDLLW Port Vale F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ M. Clark ▼ S. Hart
- 46' ▲ R. Curtis ▼ A. Hackford
- 65' ▲ R. Harper ▼ R. Walters
- 65' ▲ E. Chislett ▼ R. Croasdale
- 67' ▲ M. Virtue-Thick ▼ D. Mayor
- 67' ▲ O. Devonport ▼ L. Marsh
- 67' ▲ P. Patterson ▼ Mackenzie Hunt
- 81' R. Graydon · O. Devonport 1-0
- 83' ▲ H. Neal ▼ M. Helm
- 86' ▲ J. Umolu ▼ T. Sang
- 90'+6 1-1 L. Tolaj11m
- FT1-1
Đội hình
- 13J. Lynch 7.0
- 11R. Broom 7.0
- 15R. Bennett 6.9
- 5J. Bolton 6.9
- 4B. Wiredu 6.7
- 16Mackenzie Hunt ▼ 67' 6.9
- 10D. Mayor ▼ 67' 7.2
- 6E. Bonds 6.6
- 17M. Helm ▼ 83' 6.9
- 7R. Graydon ⚽ 7.9
- 21L. Marsh ▼ 67' 6.0
Dự bị 7
- 8M. Virtue-Thick ▲ 67' 6.5
- 31O. Devonport ▲ 67' 6.9
- 44P. Patterson ▲ 67' 7.5
- 20H. Neal ▲ 83' 6.6
- 25F. Potter
- 37L. Hewitson
- 2B. Cover
- 13B. Amos 6.6
- 22J. Debrah 7.0
- 6N. Smith 7.0
- 5C. Hall 7.3
- 7G. Byers 6.9
- 20T. Sang ▼ 86' 7.2
- 18R. Croasdale ▼ 65' 6.9
- 38R. Walters ▼ 65' 6.9
- 42S. Hart ▼ 46' 6.7
- 32A. Hackford ▼ 46' 6.3
- 19L. Tolaj ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 2M. Clark ▲ 46' 7.3
- 11R. Curtis ▲ 46' 6.5
- 45R. Harper ▲ 65' 6.2
- 10E. Chislett ▲ 65' 6.9
- 37J. Umolu ▲ 86' 6.3
- 4B. Heneghan
- 40N. Broome
Thống kê
00⚑2
⚑300
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm11
2Trúng đích4
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi9
2Cứu thua1
306Chuyền bóng389
200Chuyền chính xác275
65%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
79Ghi được82
74Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai49