Port Vale F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 2-2 Fleetwood Town F.C. tại League One, 27 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 4, hòa 4, Fleetwood Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 13
- Sân vận động
- Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DDLLW Port Vale F.C.
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- 18' J. Weir · B. Dipepa 1-0
- 43' Jay Lynch
- 43' E. Chislett11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Stockley ▼ P. Omochere
- 46' ▲ R. Graydon ▼ R. Broom
- 50' Carl Johnston
- 58' ▲ J. Lowe ▼ F. Ojo
- 58' ▲ A. Mighten ▼ E. Chislett
- 58' ▲ R. Loft ▼ B. Dipepa
- 64' ▲ S. Rooney ▼ C. Johnston
- 84' ▲ J. Plant ▼ J. Weir
- 88' 2-1 J. Stockley
- 90'+3 2-2 J. Stockley · P. Patterson
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Ripley 7.3
- 5K. Łopata 6.6
- 17A. Iacovitti 6.6
- 27J. Debrah 5.9
- 4T. Sang 7.0
- 14F. Ojo ▼ 58' 6.7
- 8B. Garrity 6.2
- 3D. Jones 7.2
- 20J. Weir ⚽ ▼ 84' 7.3
- 10E. Chislett ⚽ ▼ 58' 7.6
- 25B. Dipepa ⇢ ▼ 58' 6.9
Dự bị 7
- 16J. Lowe ▲ 58' 6.3
- 11A. Mighten ▲ 58' 6.7
- 9R. Loft ▲ 58' 6.7
- 21J. Plant ▲ 84' 6.3
- 6N. Smith
- 19G. Massey
- 13J. Leutwiler
- 13J. Lynch 6.3
- 4B. Sarpong-Wiredu 7.3
- 16B. Heneghan 6.6
- 6E. Campbell 6.2
- 2C. Johnston ▼ 64' 6.3
- 5B. Lawal
- 10D. Mayor 7.0
- 44P. Patterson ⇢ 8.0
- 11R. Broom ▼ 46' 6.5
- 20P. Omochere ▼ 46' 6.7
- 33R. Coughlan 6.6
Dự bị 7
- 9J. Stockley ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 19R. Graydon ▲ 46' 7.2
- 26S. Rooney ▲ 64' 6.7
- 30S. McMullan
- 12I. Samuels
- 18H. Holgate
- 14T. Lonergan
Thống kê
00⚑3
⚑1620
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm20
2Trúng đích6
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
3Phạt góc16
1Việt vị2
8Phạm lỗi4
0Thẻ vàng2
4Cứu thua0
230Chuyền bóng500
134Chuyền chính xác414
58%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu61
59Ghi được74
91Thủng lưới94
0.94Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai35