Port Vale F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 3-1 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 4, hòa 4, Fleetwood Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DDLLW Port Vale F.C.
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- 8' Elliot Bonds
- 33' R. Richards · J. Stockley 1-0
- 36' 1-1 C. Johnston · P. Patterson
- 45' Kayden Hughes
- HT1-1
- 48' Brendan Sarpong-Wiredu
- 62' Ryan Graydon
- 65' ▲ B. Baker-Boaitey ▼ E. Chislett
- 65' ▲ R. Curtis ▼ R. Richards
- 66' ▲ M. Helm ▼ R. Coughlan
- 66' ▲ M. Odubeko ▼ M. Virtue-Thick
- 67' R. Croasdale · B. Baker-Boaitey 2-1
- 73' R. Curtis · B. Garrity 3-1
- 75' ▲ A. Hackford ▼ J. Stockley
- 82' ▲ Mackenzie Hunt ▼ K. Hughes
- 82' ▲ K. Harratt ▼ R. Graydon
- 83' ▲ R. Broom ▼ C. Johnston
- 86' ▲ J. Lowe ▼ R. Croasdale
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Ripley 7.2
- 20T. Sang 7.6
- 22J. Debrah 6.6
- 5C. Hall 7.3
- 27B. Cover 7.2
- 8B. Garrity ⇢ 7.5
- 18R. Croasdale ⚽ ▼ 86' 7.6
- 23J. Shorrock 7.3
- 26R. Richards ⚽ ▼ 65' 7.2
- 9J. Stockley ⇢ ▼ 75' 7.0
- 10E. Chislett ▼ 65' 6.9
Dự bị 7
- 37B. Baker-Boaitey ▲ 65' 6.9
- 11R. Curtis ⚽ ▲ 65' 7.0
- 32A. Hackford ▲ 75' 6.5
- 16J. Lowe ▲ 86' 6.3
- 19L. Tolaj
- 13B. Amos
- 4B. Heneghan
- 1D. Harrington 5.6
- 4B. Wiredu 6.9
- 15R. Bennett 6.3
- 32K. Hughes ▼ 82' 6.0
- 6E. Bonds 6.2
- 2C. Johnston ⚽ ▼ 83' 6.9
- 8M. Virtue-Thick ▼ 66' 7.0
- 10D. Mayor 6.3
- 44P. Patterson ⇢ 7.0
- 19R. Coughlan ▼ 66' 5.9
- 7R. Graydon ▼ 82' 6.6
Dự bị 7
- 17M. Helm ▲ 66' 6.2
- 20M. Odubeko ▲ 66' 6.3
- 16Mackenzie Hunt ▲ 82' 6.7
- 9K. Harratt ▲ 82' 6.3
- 11R. Broom ▲ 83' 6.3
- 13J. Lynch
- 26L. Shaw
Thống kê
00⚑8
⚑440
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm6
3Trúng đích3
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
2Cứu thua0
494Chuyền bóng386
407Chuyền chính xác275
82%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
82Ghi được79
68Thủng lưới74
1.37Bàn thắng mỗi trận1.36
21Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai42