Port Vale F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Fleetwood Town F.C.

Port Vale F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 3-2 Fleetwood Town F.C. tại League Cup, 8 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 4, hòa 4, Fleetwood Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
WDDWD Fleetwood Town F.C.
  1. 5' 0-1 C. Hayes · Junior Quitirna
  2. 18' E. Chislett · C. Grant 1-1
  3. 20' Oliver Arblaster
  4. 41' Ethan Chislett
  5. 41' Shaun Rooney
  6. HT1-1
  7. 47' 1-2 R. Graydon · Junior Quitirna
  8. 58' Joshua Thomas · O. Arblaster 2-2
  9. 64' J. Wilson Joshua Thomas
  10. 65' G. Massey E. Harrison
  11. 66' Ryan Broom
  12. 68' Conor Grant
  13. 72' D. Mayor S. Robertson
  14. 72' P. Omochere R. Graydon
  15. 72' E. Chislett · G. Massey 3-2
  16. 74' B. Garrity E. Chislett
  17. 74' T. Sang C. Grant
  18. 80' C. Teale H. Holgate
  19. 80' J. Vela R. Broom
  20. 82' T. McDermott O. Arblaster
  21. 90'+6 Alex Iacovitti
  22. 90'+1 M. Asamoah S. Rooney
  23. FT3-2

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: A. Crosby
  1. 1C. Ripley 7.0
  2. 2L. Cass 6.7
  3. 6N. Smith 7.2
  4. 17A. Iacovitti 6.3
  5. 14F. Ojo 7.0
  6. 21J. Plant 6.9
  7. 10E. Chislett ⚽2 ▼ 74' 9.0
  8. 18O. Arblaster ▼ 82' 6.9
  9. 15C. Grant ▼ 74' 7.0
  10. 9E. Harrison ▼ 65' 6.7
  11. 44Joshua Thomas ▼ 64' 7.3

Dự bị 9

  1. 29J. Wilson ▲ 64' 6.3
  2. 19G. Massey ▲ 65' 6.9
  3. 8B. Garrity ▲ 74' 6.7
  4. 4T. Sang ▲ 74' 6.9
  5. 22T. McDermott ▲ 82' 6.5
  6. 23J. Shorrock
  7. 13J. Leutwiler
  8. 3D. Jones
  9. 24R. Walters
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Brown
  1. 13J. Lynch 6.2
  2. 18H. Holgate ▼ 80' 6.3
  3. 22A. Nsiala 6.5
  4. 32J. Earl 7.2
  5. 26S. Rooney ▼ 90' 6.5
  6. 15Junior Quitirna ⇢2 8.3
  7. 6S. Robertson ▼ 72' 6.6
  8. 11R. Broom ▼ 80' 6.7
  9. 21C. Hayes 7.3
  10. 19R. Graydon ▼ 72' 7.0
  11. 14J. Marriott 6.6

Dự bị 9

  1. 10D. Mayor ▲ 72' 6.7
  2. 20P. Omochere ▲ 72' 6.3
  3. 25C. Teale ▲ 80' 7.3
  4. 8J. Vela ▲ 80' 6.7
  5. 51M. Asamoah ▲ 90' 6.3
  6. 44P. Patterson
  7. 30S. McMullan
  8. 2C. Johnston
  9. 36S. Glenfield

Thống kê

048
1220
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm14
7Trúng đích5
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
8Phạt góc12
4Việt vị2
17Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
3Cứu thua4
299Chuyền bóng478
225Chuyền chính xác397
75%Chính xác chuyền83%

So sánh

63Trận đấu61
59Ghi được74
91Thủng lưới94
0.94Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu