Chesterfield F.C.
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Doncaster Rovers F.C.

Chesterfield F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 5-2 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 2, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
Proact Stadium, Chesterfield
Phong độ
LDDWW Chesterfield F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 11' D. Duffy · A. Dobra 1-0
  2. 29' Armando Dobra
  3. 37' A. Pepple · T. Naylor 2-0
  4. 42' Luke Molyneux
  5. 45'+4 2-1 L. Molyneux
  6. HT2-1
  7. 54' M. Olakigbe · D. Oldaker 3-1
  8. 56' Charlie Crew
  9. 58' L. Mandeville D. Duffy
  10. 59' A. Pepple · J. Sparkes 4-1
  11. 63' O. Banks M. Olakigbe
  12. 64' P. Madden A. Pepple
  13. 68' Jamie Sterry
  14. 70' H. Clifton P. Kelly
  15. 70' B. Sharp J. Sterry
  16. 70' G. Broadbent C. Crew
  17. 70' E. Ennis R. Street
  18. 71' J. Gibson J. Maxwell
  19. 75' Jay McGrath
  20. 76' J. Metcalfe D. Oldaker
  21. 76' R. Colclough A. Dobra
  22. 84' Jack Sparkes
  23. 90'+3 4-2 J. Ironside
  24. 90'+4 O. Banks 5-2
  25. FT5-2

Đội hình

Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cook
  1. 1M. Thompson 6.7
  2. 2R. Sheckleford 6.9
  3. 12T. Williams 7.3
  4. 5J. Grimes 7.2
  5. 24J. Sparkes 7.2
  6. 4T. Naylor 7.0
  7. 8D. Oldaker ▼ 76' 7.2
  8. 34M. Olakigbe ▼ 63' 6.9
  9. 17A. Dobra ▼ 76' 6.3
  10. 18D. Duffy ▼ 58' 6.9
  11. 27A. Pepple ⚽2 ▼ 64' 8.2

Dự bị 7

  1. 7L. Mandeville ▲ 58' 7.3
  2. 28O. Banks ▲ 63' 7.2
  3. 33P. Madden ▲ 64' 6.9
  4. 26J. Metcalfe ▲ 76' 6.2
  5. 11R. Colclough ▲ 76' 6.3
  6. 23R. Boot
  7. 10M. Jacobs
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. McCann
  1. 19T. Sharman-Lowe 6.5
  2. 2J. Sterry ▼ 70' 6.5
  3. 5J. Olowu 6.7
  4. 25J. McGrath 5.3
  5. 3J. Maxwell ▼ 71' 7.3
  6. 17O. Bailey 6.9
  7. 27C. Crew ▼ 70' 6.5
  8. 7L. Molyneux 8.3
  9. 22P. Kelly ▼ 70' 6.3
  10. 9R. Street ▼ 70' 6.3
  11. 20J. Ironside 7.2

Dự bị 7

  1. 15H. Clifton ▲ 70' 6.5
  2. 14B. Sharp ▲ 70' 6.2
  3. 8G. Broadbent ▲ 70' 6.9
  4. 18E. Ennis ▲ 70' 6.6
  5. 11J. Gibson ▲ 71' 6.6
  6. 1I. Lawlor
  7. 4T. Anderson

Thống kê

027
740
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm21
7Trúng đích4
1Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn9
7Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
348Chuyền bóng361
254Chuyền chính xác264
73%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu62
95Ghi được101
76Thủng lưới68
1.51Bàn thắng mỗi trận1.63
19Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu