Doncaster Rovers F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chesterfield F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 3-0 Chesterfield F.C. tại League One, 24 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 5, hòa 2, Chesterfield F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
LDDWW Chesterfield F.C.
  1. HT0-0
  2. 62' N. Tyson 1-0
  3. 63' O. Banks C. Herd
  4. 63' R. Simons D. Gardner
  5. 64' G. Ariyibi L. Novak
  6. 70' A. Williams · C. Evina 2-0
  7. 77' C. Stewart N. Tyson
  8. 90'+2 C. Stewart 3-0
  9. FT3-0

Đội hình

Doncaster Rovers F.C.
  1. 12T. Stuckmann
  2. 6A. Butler
  3. 37Mattioni
  4. 38C. Alcock
  5. 20A. Taylor-Sinclair
  6. 3C. Evina
  7. 26J. Coppinger
  8. 29H. Middleton
  9. 22C. Grant
  10. 14N. Tyson ▼ 77'
  11. 11A. Williams

Dự bị 7

  1. 27C. Stewart ▲ 77'
  2. 19J. McKay
  3. 34M. Davies
  4. 23M. Maroši
  5. 32B. Whitehouse
  6. 7R. Wellens
  7. 39K. Mbuti
Chesterfield F.C.
  1. 1T. Lee
  2. 34R. Wood
  3. 6I. Evatt
  4. 4S. Hird
  5. 10J. O'Shea
  6. 3D. Jones
  7. 5S. Morsy
  8. 2C. Herd ▼ 63'
  9. 9S. Ebanks-Blake
  10. 11L. Novak ▼ 64'
  11. 7D. Gardner ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 24O. Banks ▲ 63'
  2. 22R. Simons ▲ 63'
  3. 28G. Ariyibi ▲ 64'
  4. 25D. Talbot
  5. 16C. Raglan
  6. 12L. O'Neil
  7. 32A. Cairns

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 45 +37 87
2
Burton Albion F.C.
46 57 - 37 +20 85
3
Walsall F.C.
46 71 - 49 +22 84
4
Millwall F.C.
46 73 - 49 +24 81
5
Bradford City A.F.C.
46 55 - 40 +15 80
6
Barnsley F.C.
46 70 - 54 +16 74
7
Scunthorpe United F.C.
46 60 - 47 +13 74
8
Coventry City F.C.
46 67 - 49 +18 69
9
Gillingham F.C.
46 71 - 56 +15 69
10
Rochdale A.F.C.
46 68 - 61 +7 69
11
Sheffield F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Port Vale F.C.
46 56 - 58 -2 65
13
Peterborough United F.C.
46 82 - 73 +9 63
14
Bury F.C.
46 56 - 73 -17 60
15
Southend United F.C.
46 58 - 64 -6 59
16
Swindon Town F.C.
46 64 - 71 -7 59
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 44 - 58 -14 54
18
Chesterfield F.C.
46 58 - 70 -12 53
19
Fleetwood Town F.C.
46 52 - 56 -4 51
20
Shrewsbury Town F.C.
46 58 - 79 -21 50
21
Doncaster Rovers F.C.
46 48 - 64 -16 46
22
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 40 - 63 -23 46
23
Colchester United F.C.
46 57 - 99 -42 40
24
Crewe Alexandra F.C.
46 46 - 83 -37 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu51
57Ghi được65
75Thủng lưới77
1.08Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu