Chesterfield F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Doncaster Rovers F.C.

Chesterfield F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 1-1 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 19 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 2, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 43
Sân vận động
Proact Stadium, Chesterfield, Derbyshire
Trọng tài
Jeremy Simpson, England
Phong độ
LDDWW Chesterfield F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 6' 0-1 T. Rowe · G. McSheffrey
  2. 18' G. Ariyibi 1-1
  3. HT1-1
  4. 74' S. Ebanks-Blake J. Campbell-Ryce
  5. 81' Richard Chaplow
  6. 82' N. Tyson A. Williams
  7. 82' R. Calder R. Chaplow
  8. 88' Lee Novak
  9. 88' Mitchell Lund
  10. 90'+1 C. Herd J. OShea
  11. FT1-1

Đội hình

Chesterfield F.C.
  1. 1T. Lee
  2. 4S. Hird
  3. 25D. Talbot
  4. 16C. Raglan
  5. 23T. Anderson
  6. 10J. O'Shea
  7. 13J. Campbell-Ryce ▼ 74'
  8. 5G. Liddle
  9. 24O. Banks
  10. 28G. Ariyibi
  11. 11L. Novak

Dự bị 7

  1. 9S. Ebanks-Blake ▲ 74'
  2. 2C. Herd ▲ 90'
  3. 17C. Dimaio
  4. 19D. Donohue
  5. 20A. Chapman
  6. 22R. Simons
  7. 32J. Slew
Doncaster Rovers F.C.
  1. 42R. Matthews
  2. 6A. Butler
  3. 38C. Alcock
  4. 3C. Evina
  5. 4L. McCullough
  6. 2M. Lund
  7. 8R. Chaplow ▼ 82'
  8. 7G. McSheffrey
  9. 26J. Coppinger
  10. 24T. Rowe
  11. 11A. Williams ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 14N. Tyson ▲ 82'
  2. 37R. Calder ▲ 82'
  3. 12T. Stuckmann
  4. 20A. Taylor-Sinclair
  5. 21L. Mandeville
  6. 27C. Stewart
  7. 29H. Middleton

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 45 +37 87
2
Burton Albion F.C.
46 57 - 37 +20 85
3
Walsall F.C.
46 71 - 49 +22 84
4
Millwall F.C.
46 73 - 49 +24 81
5
Bradford City A.F.C.
46 55 - 40 +15 80
6
Barnsley F.C.
46 70 - 54 +16 74
7
Scunthorpe United F.C.
46 60 - 47 +13 74
8
Coventry City F.C.
46 67 - 49 +18 69
9
Gillingham F.C.
46 71 - 56 +15 69
10
Rochdale A.F.C.
46 68 - 61 +7 69
11
Sheffield F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Port Vale F.C.
46 56 - 58 -2 65
13
Peterborough United F.C.
46 82 - 73 +9 63
14
Bury F.C.
46 56 - 73 -17 60
15
Southend United F.C.
46 58 - 64 -6 59
16
Swindon Town F.C.
46 64 - 71 -7 59
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 44 - 58 -14 54
18
Chesterfield F.C.
46 58 - 70 -12 53
19
Fleetwood Town F.C.
46 52 - 56 -4 51
20
Shrewsbury Town F.C.
46 58 - 79 -21 50
21
Doncaster Rovers F.C.
46 48 - 64 -16 46
22
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 40 - 63 -23 46
23
Colchester United F.C.
46 57 - 99 -42 40
24
Crewe Alexandra F.C.
46 46 - 83 -37 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu53
65Ghi được57
77Thủng lưới75
1.27Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu