Chesterfield F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Doncaster Rovers F.C.

Chesterfield F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 1-2 Doncaster Rovers F.C. tại FA Cup, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 2, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 128
Phong độ
LDDWW Chesterfield F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 6' Harry Clifton
  2. 31' James Maxwell
  3. 31' L. Bonis 1-0
  4. 34' 1-1 O. Bailey · L. Molyneux
  5. HT1-1
  6. 46' C. Crew H. Clifton
  7. 55' J. Fleck R. Stirk
  8. 57' Lee Bonis
  9. 60' John Fleck
  10. 64' B. Sharp B. Hanlan
  11. 67' A. Lewis D. Duffy
  12. 73' R. Darcy D. Markanday
  13. 73' B. Close G. Broadbent
  14. 74' W. Grigg L. Bonis
  15. 82' D. Ajayi J. Gibson
  16. 82' J. Senior J. Maxwell
  17. 90' 1-2 J. Senior · J. McGrath
  18. FT1-2

Đội hình

Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Cook
  1. 1Z. Hemming 7.2
  2. 30D. Tanton 6.2
  3. 6K. McFadzean 6.3
  4. 22C. Dunkley 6.6
  5. 19L. Gordon 6.3
  6. 4T. Naylor 6.9
  7. 8R. Stirk ▼ 55' 6.5
  8. 24D. Markanday ▼ 73' 6.9
  9. 7L. Mandeville 6.9
  10. 11D. Duffy ▼ 67' 6.6
  11. 10L. Bonis ▼ 74' 6.6

Dự bị 9

  1. 23R. Boot
  2. 3A. Lewis ▲ 67' 6.3
  3. 5J. Grimes
  4. 9W. Grigg ▲ 74' 6.3
  5. 13J. Fleck ▲ 55' 3.7
  6. 20V. Daley-Campbell
  7. 25W. Dickson
  8. 27R. Darcy ▲ 73' 6.3
  9. 28J. Berry-McNally
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Grant McCann
  1. 29T. Lo-Tutala 6.6
  2. 2J. Sterry 7.2
  3. 12C. O'Riordan 6.6
  4. 6J. McGrath 7.3
  5. 3J. Maxwell ▼ 82' 6.5
  6. 8G. Broadbent ▼ 73' 6.7
  7. 7L. Molyneux 6.7
  8. 4O. Bailey 7.6
  9. 15H. Clifton ▼ 46' 6.7
  10. 11J. Gibson ▼ 82' 6.9
  11. 9B. Hanlan ▼ 64' 6.5

Dự bị 9

  1. 1I. Lawlor
  2. 14B. Sharp ▲ 64' 6.5
  3. 17G. Middleton
  4. 18C. Crew ▲ 46' 6.7
  5. 19D. Ajayi ▲ 82' 6.2
  6. 22R. Gotts
  7. 23J. Senior ▲ 82' 7.7
  8. 27S. Grehan
  9. 33B. Close ▲ 73' 6.7

Thống kê

115
220
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm11
3Trúng đích6
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc2
4Việt vị8
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
386Chuyền bóng387
272Chuyền chính xác287
70%Chính xác chuyền74%

So sánh

58Trận đấu63
85Ghi được89
81Thủng lưới86
1.47Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu