Doncaster Rovers F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Chesterfield F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 5-1 Chesterfield F.C. tại Football League Trophy, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 5, hòa 2, Chesterfield F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Round of 32
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
LDDWW Chesterfield F.C.
  1. 15' B. Sharp · R. Gotts 1-0
  2. 19' D. Ajayi · B. Sharp 2-0
  3. 31' J. Senior · D. Ajayi 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' T. Naylor L. Butterfield
  6. 46' D. Duffy G. Elliott
  7. 54' Jamie Grimes
  8. 72' J. Gibson R. Gotts
  9. 73' L. Molyneux G. Middleton
  10. 73' L. Bonis J. Berry-McNally
  11. 74' 3-1 L. Bonis · V. Daley-Campbell
  12. 76' L. Gordon L. Mandeville
  13. 77' B. Sharp · T. Nixon 4-1
  14. 82' J. Bryant T. Lo-Tutala
  15. 82' S. Straughan-Brown B. Close
  16. 87' C. Cook R. Darcy
  17. 90' B. Sharp · J. Gibson 5-1
  18. FT5-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Grant McCann
  1. 29T. Lo-Tutala ▼ 82' 6.7
  2. 16T. Nixon 7.2
  3. 27S. Grehan 7.3
  4. 5M. Pearson 7.3
  5. 23J. Senior 8.0
  6. 18C. Crew 7.2
  7. 33B. Close ▼ 82' 7.3
  8. 19D. Ajayi 9.2
  9. 22R. Gotts ▼ 72' 7.0
  10. 17G. Middleton ▼ 73' 7.2
  11. 14B. Sharp ⚽2 ⇢2 8.9

Dự bị 7

  1. 41J. Bryant ▲ 82' 6.9
  2. 4O. Bailey
  3. 7L. Molyneux ▲ 73' 7.0
  4. 9B. Hanlan
  5. 11J. Gibson ▲ 72' 7.2
  6. 15H. Clifton
  7. 37S. Straughan-Brown ▲ 82' 6.7
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Paul Cook
  1. 23R. Boot 4.7
  2. 20V. Daley-Campbell 6.9
  3. 22C. Dunkley 5.9
  4. 5J. Grimes 5.9
  5. 3A. Lewis 6.6
  6. 27R. Darcy ▼ 87' 6.2
  7. 16L. Butterfield ▼ 46' 6.3
  8. 7L. Mandeville ▼ 76' 6.6
  9. 28J. Berry-McNally ▼ 73' 6.3
  10. 25W. Dickson 6.7
  11. 41G. Elliott ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 30D. Tanton
  2. 42A. Whitney
  3. 19L. Gordon ▲ 76' 6.2
  4. 4T. Naylor ▲ 46' 6.3
  5. 40C. Cook ▲ 87'
  6. 11D. Duffy ▲ 46' 6.2
  7. 10L. Bonis ▲ 73' 7.3

Thống kê

005
110
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm7
6Trúng đích3
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
620Chuyền bóng407
544Chuyền chính xác336
88%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

63Trận đấu58
89Ghi được85
86Thủng lưới81
1.41Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu