Wimbledon F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 1-0 Bradford City A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 2, hòa 5, Bradford City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- The Cherry Red Records Stadium, London
- Phong độ
- LWLWW Wimbledon F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 13' J. Tilley · J. Reeves 1-0
- 31' Lewis Richards
- 31' ▲ T. Wright ▼ L. Richards
- 42' Ryan Johnson
- HT1-0
- 57' ▲ M. Mellon ▼ C. Kavanagh
- 57' ▲ P. Huntington ▼ C. Kelly
- 70' Joe Lewis
- 72' ▲ M. Browne ▼ M. Stevens
- 80' ▲ G. Lapslie ▼ T. Leigh
- 83' Alistair Smith
- 85' ▲ A. Sasu ▼ J. Kelly
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Goodman 7.0
- 33I. Ogundere 7.2
- 31J. Lewis 7.2
- 6R. Johnson 6.3
- 11J. Neufville 6.3
- 4J. Reeves ⇢ 7.6
- 12A. Smith 7.0
- 7J. Tilley ⚽ 7.7
- 14M. Stevens ▼ 72' 6.9
- 9Omar Bugiel 6.5
- 10J. Kelly ▼ 85' 6.6
Dự bị 7
- 18M. Browne ▲ 72' 7.2
- 29A. Sasu ▲ 85' 6.7
- 3J. Furlong
- 5J. O'Toole
- 22L. Ward
- 39J. Pigott
- 21M. Hippolyte
- 1S. Walker 7.2
- 15A. Baldwin 6.7
- 24J. Shepherd 7.3
- 18C. Kelly ▼ 57' 6.9
- 22C. Johnson 6.9
- 16A. Pattison 6.3
- 6R. Smallwood 7.6
- 3L. Richards ▼ 31' 6.5
- 10A. Sarcevic 7.2
- 37T. Leigh ▼ 80' 7.3
- 8C. Kavanagh ▼ 57' 6.7
Dự bị 7
- 17T. Wright ▲ 31' 6.6
- 26M. Mellon ▲ 57' 6.7
- 20P. Huntington ▲ 57' 6.9
- 32G. Lapslie ▲ 80' 6.2
- 13C. Doyle
- 11B. Khela
- 2B. Halliday
Thống kê
03⚑3
⚑510
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm5
3Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị2
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
303Chuyền bóng454
161Chuyền chính xác289
53%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu61
80Ghi được86
58Thủng lưới62
1.25Bàn thắng mỗi trận1.41
29Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai41