Wimbledon F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 0-0 Bradford City A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 2, hòa 5, Bradford City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- The Cherry Red Records Stadium, London
- Trọng tài
- B. Toner
- Phong độ
- LWLWW Wimbledon F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 44' Jamie Walker
- HT0-0
- 59' ▲ L. Sutton ▼ D. Costelloe
- 60' Jamie Walker
- 60' Jamie Walker
- 66' ▲ Ali Al Hamadi ▼ G. Marsh
- 67' ▲ C. Senior ▼ S. Pearson
- 71' Brad Halliday
- 77' ▲ A. Cook ▼ V. Oliver
- 78' ▲ A. Little ▼ H. Pell
- 80' Romoney Crichlow-Noble
- 82' ▲ T. Nevers ▼ Abobaker Eisa
- 82' ▲ Y. Songo'o ▼ A. Gilliead
- 86' ▲ L. Brown ▼ J. Currie
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Tzanev 7.9
- 20H. Biler 8.0
- 15A. Pearce 7.5
- 30P. Kalambayi 6.9
- 26J. Currie ▼ 86' 7.7
- 4A. Woodyard 7.2
- 6G. Marsh ▼ 66' 6.9
- 11E. Chislett 7.7
- 8H. Pell ▼ 78' 6.3
- 28S. Pearson ▼ 67' 6.5
- 9J. Davison 6.7
Dự bị 7
- 12Ali Al Hamadi ▲ 66' 6.7
- 25C. Senior ▲ 67' 6.2
- 18A. Little ▲ 78' 6.7
- 3L. Brown ▲ 86' 6.7
- 50A. Sasu
- 13N. Broome
- 2C. Gunter
- 1H. Lewis 7.6
- 2B. Halliday 6.3
- 5M. Platt 7.3
- 24R. Crichlow-Noble 7.5
- 14M. Foulds 6.9
- 33D. Costelloe ▼ 59' 6.5
- 6R. Smallwood 7.9
- 11A. Gilliead ▼ 82' 6.9
- 10J. Walker 6.3
- 19V. Oliver ▼ 77' 6.5
- 30Abobaker Eisa ▼ 82' 7.0
Dự bị 7
- 18L. Sutton ▲ 59' 6.3
- 9A. Cook ▲ 77' 6.6
- 34T. Nevers ▲ 82' 6.7
- 4Y. Songo'o ▲ 82' 6.7
- 13C. Doyle
- 26D. Pereira
- 20H. Chapman
Thống kê
00⚑10
⚑341
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm13
3Trúng đích5
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
10Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi20
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
311Chuyền bóng369
184Chuyền chính xác241
59%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
64Ghi được83
79Thủng lưới70
1.07Bàn thắng mỗi trận1.34
17Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai45