Doncaster Rovers F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
- Phong độ
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- HT0-0
- 65' ▲ H. Clifton ▼ J. Sbarra
- 66' ▲ J. Muldoon ▼ O. Sanderson
- 66' ▲ D. Cornelius ▼ J. Daly
- 72' ▲ R. Street ▼ E. Ennis
- 72' ▲ B. Sharp ▼ J. Ironside
- 74' Jasper Moon
- 81' ▲ J. Gibson ▼ C. Crew
- 84' James Belshaw
- 86' H. Clifton · J. Gibson 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 19T. Sharman-Lowe 7.9
- 2J. Sterry 7.3
- 5J. Olowu 6.9
- 25J. McGrath 7.7
- 3J. Maxwell 7.2
- 17O. Bailey 6.9
- 27C. Crew ▼ 81' 7.2
- 7L. Molyneux 6.9
- 18E. Ennis ▼ 72' 7.0
- 10J. Sbarra ▼ 65' 6.5
- 20J. Ironside ▼ 72' 6.5
Dự bị 7
- 15H. Clifton ⚽ ▲ 65' 7.2
- 9R. Street ▲ 72' 6.7
- 14B. Sharp ▲ 72' 6.7
- 11J. Gibson ▲ 81' 6.9
- 8G. Broadbent
- 1I. Lawlor
- 4T. Anderson
- 31J. Belshaw 6.0
- 14T. Sims 7.3
- 15A. O'Connor 7.0
- 5J. Moon 7.2
- 20B. Bilongo 7.7
- 21E. Taylor 7.0
- 28B. Morris 7.7
- 17L. Sutton 6.5
- 11J. Daly ▼ 66' 6.5
- 16O. Sanderson ▼ 66' 6.5
- 24J. March 6.2
Dự bị 7
- 18J. Muldoon ▲ 66' 6.6
- 8D. Cornelius ▲ 66' 6.5
- 1M. Oxley
- 22S. Dooley
- 25T. Cursons
- 19T. Hill
- 2Z. Asare
Thống kê
00⚑5
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
380Chuyền bóng272
241Chuyền chính xác144
63%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu60
101Ghi được53
68Thủng lưới86
1.63Bàn thắng mỗi trận0.88
20Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai27