Harrogate Town A.F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Doncaster Rovers F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 2-2 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 4, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Sân vận động
EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
Trọng tài
R. Madley
Phong độ
WDLWW Harrogate Town A.F.C.
LDDLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 12' Liam Ravenhill
  2. 34' 0-1 A. Barlow · L. Molyneux
  3. 39' Toby Sims
  4. HT0-1
  5. 47' 0-2 L. Molyneux
  6. 50' L. Armstrong 1-2
  7. 60' T. Eastman 2-2
  8. 67' K. Hurst L. Ravenhill
  9. 78' J. Muldoon G. Thomson
  10. 78' W. Burrell A. Pattison
  11. 79' D. Angus S. Folarin
  12. FT2-2

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Weaver
  1. 1M. Oxley 6.2
  2. 14T. Sims 6.3
  3. 15A. O'Connor 6.6
  4. 34T. Eastman 7.2
  5. 33M. Foulds 7.2
  6. 4J. Falkingham 6.3
  7. 7G. Thomson ▼ 78' 6.7
  8. 10K. Olaigbe 6.3
  9. 16A. Pattison ▼ 78' 6.2
  10. 12S. Folarin ▼ 79' 7.3
  11. 29L. Armstrong 7.2

Dự bị 7

  1. 18J. Muldoon ▲ 78' 6.3
  2. 6W. Burrell ▲ 78' 6.3
  3. 8D. Angus ▲ 79' 6.6
  4. 23R. McArdle
  5. 27B. Williams
  6. 3J. Mattock
  7. 21P. Jameson
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Schofield
  1. 1J. Mitchell 6.9
  2. 28B. Faulkner 6.3
  3. 18B. Nelson 6.9
  4. 15A. Long 6.2
  5. 7L. Molyneux 7.3
  6. 27L. Ravenhill ▼ 67' 6.0
  7. 33B. Close 6.5
  8. 19C. Seaman 7.2
  9. 24Z. Westbrooke 6.9
  10. 22K. Agard 6.6
  11. 16A. Barlow 7.6

Dự bị 7

  1. 21K. Hurst ▲ 67' 6.7
  2. 35J. Goodman
  3. 6R. Williams
  4. 29J. Degruchy
  5. 20T. Miller
  6. 32B. Bottomley
  7. 2J. Brown

Thống kê

0111
410
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm11
7Trúng đích3
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
11Phạt góc4
0Việt vị3
12Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
438Chuyền bóng380
270Chuyền chính xác201
62%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
73Ghi được64
85Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu