Harrogate Town A.F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 3-1 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 4, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
- Phong độ
- WDLWW Harrogate Town A.F.C.
- LDDLL Doncaster Rovers F.C.
- 17' S. Folarin · A. Odoh 1-0
- 19' 1-1 T. Rowe · J. Senior
- 38' Jamie Sterry
- HT1-1
- 46' ▲ J. Daly ▼ S. Folarin
- 66' J. Daly · K. Ramsay 2-1
- 72' ▲ G. Broadbent ▼ H. Biggins
- 72' ▲ C. Carty ▼ M. Faal
- 72' ▲ T. Nixon ▼ J. Sterry
- 74' A. Odoh 3-1
- 77' Thomas Nixon
- 81' ▲ J. Falkingham ▼ D. Cornelius
- 81' ▲ L. Sutton ▼ S. Dooley
- 85' Joseph Olowu
- 90'+4 ▲ W. Burrell ▼ A. Odoh
- FT3-1
Đội hình
- 31J. Belshaw 6.0
- 20K. Ramsay ⇢ 7.5
- 15A. O'Connor 7.5
- 30L. Gibson 7.5
- 23M. Foulds 7.0
- 8D. Cornelius ▼ 81' 7.2
- 22S. Dooley ▼ 81' 6.9
- 7G. Thomson 7.2
- 9A. Odoh ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
- 12S. Folarin ⚽ ▼ 46' 7.3
- 18J. Muldoon 6.3
Dự bị 7
- 11J. Daly ⚽ ▲ 46' 7.3
- 4J. Falkingham ▲ 81' 6.7
- 17L. Sutton ▲ 81' 6.3
- 6W. Burrell ▲ 90'
- 38A. Mooney
- 37F. O'Boyle
- 19J. Sivi
- 12L. Jones 5.9
- 2J. Sterry ▼ 72' 6.2
- 5J. Olowu 6.6
- 17O. Bailey 6.7
- 23J. Senior ⇢ 6.5
- 14H. Biggins ▼ 72' 6.3
- 33B. Close 6.6
- 10T. Rowe ⚽ 7.9
- 7L. Molyneux 6.5
- 20J. Ironside 6.6
- 36M. Faal ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 8G. Broadbent ▲ 72' 6.3
- 22C. Carty ▲ 72' 6.3
- 16T. Nixon ▲ 72' 6.2
- 21K. Hurst
- 32B. Bottomley
- 25J. McGrath
- 28B. Faulkner
Thống kê
00⚑3
⚑430
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm17
4Trúng đích2
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn9
3Phạt góc4
2Việt vị2
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
393Chuyền bóng456
278Chuyền chính xác345
71%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu65
82Ghi được101
95Thủng lưới88
1.44Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn40
52Hiệp hai56