Harrogate Town A.F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 2-0 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 4, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
- Phong độ
- WDLWW Harrogate Town A.F.C.
- LDDLL Doncaster Rovers F.C.
- 25' Brandon Fleming
- 27' E. Taylor · J. Daly 1-0
- 45' Anthony O'Connor
- 45'+1 J. March 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Ironside ▼ J. Gibson
- 58' Jay McGrath
- 62' ▲ K. Hurst ▼ B. Close
- 73' ▲ S. Folarin ▼ J. March
- 75' Harry Clifton
- 78' ▲ E. Yeboah ▼ H. Clifton
- 79' ▲ J. Emmanuel ▼ J. Sterry
- 84' ▲ Z. Asare ▼ T. Sims
- 86' Jack Muldoon
- 88' Ellis Taylor
- FT2-0
Đội hình
- 31J. Belshaw 8.3
- 14T. Sims ▼ 84' 7.9
- 15A. O'Connor 7.3
- 5J. Moon 7.6
- 30L. Gibson 7.3
- 21E. Taylor ⚽ 8.3
- 8D. Cornelius 6.7
- 22S. Dooley 6.9
- 11J. Daly ⇢ 7.0
- 18J. Muldoon 6.5
- 24J. March ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 7
- 12S. Folarin ▲ 73' 6.3
- 2Z. Asare ▲ 84' 6.3
- 9S. Duke-McKenna
- 6W. Burrell
- 4J. Falkingham
- 17L. Sutton
- 1M. Oxley
- 19T. Sharman-Lowe 6.7
- 2J. Sterry ▼ 79' 6.6
- 4T. Anderson 6.7
- 25J. McGrath 7.3
- 27B. Fleming 7.0
- 33B. Close ▼ 62' 7.0
- 7L. Molyneux 6.7
- 17O. Bailey 7.6
- 15H. Clifton ▼ 78' 6.9
- 11J. Gibson ▼ 46' 6.9
- 14B. Sharp 6.7
Dự bị 7
- 20J. Ironside ▲ 46' 6.9
- 21K. Hurst ▲ 62' 7.3
- 18E. Yeboah ▲ 78' 6.7
- 34J. Emmanuel ▲ 79' 6.9
- 1I. Lawlor
- 5J. Olowu
- 8G. Broadbent
Thống kê
03⚑5
⚑630
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm21
4Trúng đích5
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn8
5Phạt góc6
3Việt vị0
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
5Cứu thua2
214Chuyền bóng489
141Chuyền chính xác410
66%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
53Ghi được101
86Thủng lưới68
0.88Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn33
27Hiệp hai58