Doncaster Rovers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Harrogate Town A.F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 3, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Sân vận động
Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Phong độ
LDDLL Doncaster Rovers F.C.
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 53' Sam Folarin
  3. 57' J. Mattock R. McDonald
  4. 65' Ian Lawlor
  5. 66' 0-1 J. Muldoon11m
  6. 68' T. Roberts T. Rowe
  7. 68' D. Sotona J. Taylor
  8. 68' M. Daly S. Folarin
  9. 72' G. Miller J. Ironside
  10. 75' Liam Gibson
  11. 85' H. Biggins L. Molyneux
  12. 88' L. Sutton L. Gibson
  13. 89' W. Burrell D. Cornelius
  14. 90'+8 Abraham Odoh
  15. 90'+7 Anthony O'Connor
  16. FT0-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. McCann
  1. 1I. Lawlor 8.0
  2. 2J. Sterry 7.0
  3. 5J. Olowu 6.5
  4. 6R. Wood 6.9
  5. 23J. Senior 7.2
  6. 8G. Broadbent 7.3
  7. 17O. Bailey 7.0
  8. 10T. Rowe ▼ 68' 7.0
  9. 7L. Molyneux ▼ 85' 6.9
  10. 20J. Ironside ▼ 72' 6.5
  11. 11J. Taylor ▼ 68' 6.5

Dự bị 7

  1. 22T. Roberts ▲ 68' 6.9
  2. 18D. Sotona ▲ 68' 6.6
  3. 9G. Miller ▲ 72' 6.7
  4. 14H. Biggins ▲ 85' 6.9
  5. 3J. Maxwell
  6. 32B. Bottomley
  7. 4T. Anderson
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Weaver
  1. 1M. Oxley 6.9
  2. 14T. Sims 7.9
  3. 15A. O'Connor 7.2
  4. 16R. McDonald ▼ 57' 6.9
  5. 23M. Foulds 7.6
  6. 8D. Cornelius ▼ 89' 6.9
  7. 30L. Gibson ▼ 88' 6.3
  8. 12S. Folarin ▼ 68' 6.2
  9. 9A. Odoh 6.7
  10. 11J. Daly 6.7
  11. 18J. Muldoon 7.2

Dự bị 7

  1. 3J. Mattock ▲ 57' 7.3
  2. 10M. Daly ▲ 68' 6.7
  3. 17L. Sutton ▲ 88' 6.5
  4. 6W. Burrell ▲ 89' 6.3
  5. 13L. Thomas
  6. 7G. Thomson
  7. 4J. Falkingham

Thống kê

016
540
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm7
3Trúng đích6
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
6Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
5Cứu thua2
455Chuyền bóng368
277Chuyền chính xác217
61%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu57
101Ghi được82
88Thủng lưới95
1.55Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn31
56Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu