Salford City F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 3-0 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 5, hòa 5, Barrow A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- LDWDL Barrow A.F.C.
- 9' Cole Stockton
- 21' L. Garbutt 1-0
- 33' T. Fornah · M. Lund 2-0
- 37' Tyrese Fornah
- 37' Matthew Lund
- 37' Rory Feely
- 42' ▲ J. Taylor ▼ H. Mnoga
- HT2-0
- 60' ▲ C. Tilt ▼ S. Negru
- 61' ▲ H. Adelakun ▼ M. Lund
- 64' ▲ A. Dallas ▼ S. Foley
- 67' ▲ C. Popov ▼ C. Mahoney
- 73' Ossama Ashley
- 73' Chris Popov
- 75' ▲ T. Edwards ▼ K. Berkoe
- 75' ▲ K. Kouassi ▼ C. Stockton
- 80' K. Kouassi 3-0
- 81' ▲ D. Telford ▼ E. Newby
- 81' ▲ J. Tiensia ▼ B. Jackson
- 84' Tyrese Fornah
- 84' Tyrese Fornah
- 88' ▲ C. Kirk ▼ K. Spence
- 90' ▲ R. Watson ▼ C. McAleny
- FT3-0
Đội hình
- 13M. Young 7.2
- 32L. Shephard 7.3
- 5S. Negru ▼ 60' 7.9
- 29L. Garbutt ⚽ 8.3
- 19H. Mnoga ▼ 42' 6.6
- 4O. Ashley 7.5
- 6T. Fornah ⚽ 7.2
- 3K. Berkoe ▼ 75' 6.9
- 8M. Lund ⇢ ▼ 61' 7.5
- 18C. McAleny ▼ 90' 6.9
- 9C. Stockton ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 11J. Taylor ▲ 42' 6.7
- 16C. Tilt ▲ 60' 7.0
- 31H. Adelakun ▲ 61' 6.7
- 2T. Edwards ▲ 75' 6.7
- 27K. Kouassi ⚽ ▲ 75' 7.2
- 7R. Watson ▲ 90'
- 1J. Jones
- 1P. Farman 5.9
- 24R. Feely 6.9
- 42T. Vassell 6.7
- 14C. Stokes 6.5
- 30B. Jackson ▼ 81' 6.3
- 15R. Gotts 6.9
- 16S. Foley ▼ 64' 6.9
- 23C. Mahoney ▼ 67' 7.0
- 8K. Spence ▼ 88' 6.9
- 11E. Newby ▼ 81' 6.5
- 20E. Acquah 6.2
Dự bị 6
- 9A. Dallas ▲ 64' 6.3
- 22C. Popov ▲ 67' 6.7
- 19D. Telford ▲ 81' 6.3
- 29J. Tiensia ▲ 81' 6.7
- 25C. Kirk ▲ 88'
- 21W. Stanway
Thống kê
15⚑3
⚑820
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm16
5Trúng đích2
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
3Phạt góc8
3Việt vị2
14Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
248Chuyền bóng218
157Chuyền chính xác116
63%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu58
87Ghi được66
85Thủng lưới72
1.43Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai36