Barrow A.F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-0 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 0, hòa 5, Salford City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- 2' Robbie Gotts
- 31' Kian Spence
- HT0-0
- 65' ▲ G. Garner ▼ D. Telford
- 66' ▲ K. N’Mai ▼ E. Ingram
- 66' ▲ M. Lund ▼ R. Watson
- 69' ▲ C. Tilt ▼ L. Bolton
- 70' ▲ S. Foley ▼ K. Spence
- 71' ▲ B. Whitfield ▼ D. Worrall
- 75' ▲ L. Stephenson ▼ R. Feely
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Farman 7.0
- 24R. Feely ▼ 75' 7.0
- 5G. Ray 7.7
- 6N. Canavan 7.2
- 11E. Newby 7.5
- 15R. Gotts 6.9
- 4D. Campbell 7.0
- 8K. Spence ▼ 70' 6.5
- 7D. Worrall ▼ 71' 6.6
- 19D. Telford ▼ 65' 7.0
- 20E. Acquah 6.7
Dự bị 6
- 10G. Garner ▲ 65' 6.7
- 16S. Foley ▲ 70' 6.3
- 34B. Whitfield ▲ 71' 6.5
- 18L. Stephenson ▲ 75' 6.9
- 12J. Lillis
- 3M. Ogungbo
- 1A. Cairns 6.9
- 32L. Shephard 7.3
- 5A. Mariappa 7.2
- 29L. Garbutt 7.2
- 3D. John 7.9
- 6E. Watt 7.0
- 2E. Ingram ▼ 66' 6.9
- 24L. Bolton ▼ 69' 6.9
- 14S. Mallan 7.2
- 7R. Watson ▼ 66' 6.9
- 17M. Smith 6.9
Dự bị 7
- 30K. N’Mai ▲ 66' 6.9
- 8M. Lund ▲ 66' 6.5
- 16C. Tilt ▲ 69' 6.6
- 47L. Humbles
- 36M. Dackers
- 13J. Wright
- 18C. McAleny
Thống kê
02⚑6
⚑400
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm9
2Trúng đích0
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
0Cứu thua1
347Chuyền bóng564
260Chuyền chính xác463
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
75Ghi được87
72Thủng lưới113
1.32Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn40
45Hiệp hai46