Mansfield Town F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 2-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 3, hòa 3, Accrington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
- Sân vận động
- One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 2' G. Maris · S. Quinn 1-0
- 35' Brad Hills
- HT1-0
- 53' Liam Coyle
- 57' ▲ J. Pritchard ▼ S. Whalley
- 57' ▲ J. Woods ▼ M. Lowe
- 63' S. Quinn 2-0
- 67' ▲ A. Lewis ▼ S. Quinn
- 67' ▲ O. Clarke ▼ H. Boateng
- 74' ▲ J. Gale ▼ G. Maris
- 74' ▲ W. Swan ▼ D. Keillor-Dunn
- 84' ▲ E. Hewitt ▼ L. Akins
- 85' 2-1 T. Leigh · J. Nolan
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Pym 6.9
- 7L. Akins ▼ 84' 7.5
- 14A. Flint 6.9
- 9J. Bowery 6.7
- 3S. McLaughlin 6.6
- 44H. Boateng ▼ 67' 7.0
- 25L. Reed 6.9
- 16S. Quinn ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.6
- 10G. Maris ⚽ ▼ 74' 7.2
- 20T. Nichols 6.6
- 40D. Keillor-Dunn ▼ 74' 7.3
Dự bị 7
- 15A. Lewis ▲ 67' 6.3
- 8O. Clarke ▲ 67' 6.5
- 12J. Gale ▲ 74' 6.6
- 26W. Swan ▲ 74' 6.7
- 4E. Hewitt ▲ 84' 6.2
- 13S. Flinders
- 22G. Williams
- 21R. Vítek 6.3
- 38C. O'Brien 6.2
- 5B. Hills 6.9
- 16J. Gubbins 6.2
- 2L. Shipley 6.6
- 28S. Conneely 6.6
- 6L. Coyle 6.5
- 17J. Nolan ⇢ 6.7
- 18T. Leigh ⚽ 6.9
- 7S. Whalley ▼ 57' 6.7
- 9M. Lowe ▼ 57' 6.5
Dự bị 7
- 10J. Pritchard ▲ 57' 6.3
- 39J. Woods ▲ 57' 6.9
- 1T. Savin
- 30A. Henderson
- 12S. Quirk
- 22D. Martin
- 8B. Woods
Thống kê
00⚑4
⚑120
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm5
5Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
4Phạt góc1
6Việt vị0
15Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
403Chuyền bóng306
281Chuyền chính xác176
70%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu59
116Ghi được86
64Thủng lưới90
1.97Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn37
59Hiệp hai54