Accrington F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Mansfield Town F.C.

Accrington F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-3 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 3, Mansfield Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Sân vận động
The Crown Ground, Accrington
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 6' Jay Rich-Baghuelou
  2. 29' 0-1 D. Keillor-Dunn
  3. 35' 0-2 G. Maris · D. Keillor-Dunn
  4. HT0-2
  5. 47' George Maris
  6. 57' H. Boateng G. Maris
  7. 67' J. Gubbins J. Rich-Baghuelou
  8. 75' 0-3 A. Lewis
  9. 77' K. Adedoyin L. Coyle
  10. 77' W. Swan D. Keillor-Dunn
  11. 78' B. Cargill C. MacDonald
  12. 90'+5 M. Lowe J. Nolan
  13. 90'+5 J. Woods S. Conneely
  14. 90'+2 G. Williams A. Lewis
  15. 90'+2 O. Clarke J. Gale
  16. FT0-3

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Coleman
  1. 1T. Savin 5.9
  2. 4K. Mellor 7.0
  3. 3J. Rich-Baghuelou ▼ 67' 6.2
  4. 5B. Hills 7.3
  5. 14R. Longelo-Mbule 6.7
  6. 28S. Conneely ▼ 90' 6.9
  7. 6L. Coyle ▼ 77' 6.7
  8. 7S. Whalley 6.3
  9. 18T. Leigh 7.0
  10. 17J. Nolan ▼ 90' 6.3
  11. 19J. Andrews 6.7

Dự bị 7

  1. 16J. Gubbins ▲ 67' 6.5
  2. 55K. Adedoyin ▲ 77' 6.6
  3. 9M. Lowe ▲ 90' 6.3
  4. 39J. Woods ▲ 90' 6.3
  5. 61J. McIntyre
  6. 8B. Woods
  7. 12S. Quirk
Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: N. Clough
  1. 1C. Pym 7.3
  2. 9J. Bowery 7.2
  3. 14A. Flint 7.3
  4. 24L. Brunt 6.9
  5. 11C. MacDonald ▼ 78' 7.0
  6. 15A. Lewis ▼ 90' 7.6
  7. 25L. Reed 7.0
  8. 10G. Maris ▼ 57' 6.9
  9. 40D. Keillor-Dunn ▼ 77' 7.0
  10. 7L. Akins 7.0
  11. 12J. Gale ▼ 90' 7.9

Dự bị 7

  1. 44H. Boateng ▲ 57' 7.3
  2. 26W. Swan ▲ 77' 6.9
  3. 6B. Cargill ▲ 78' 7.0
  4. 22G. Williams ▲ 90' 6.3
  5. 8O. Clarke ▲ 90' 6.3
  6. 35J. O'Toole
  7. 13S. Flinders

Thống kê

015
410
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm12
2Trúng đích5
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc4
0Việt vị5
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
381Chuyền bóng335
260Chuyền chính xác231
68%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu59
86Ghi được116
90Thủng lưới64
1.46Bàn thắng mỗi trận1.97
14Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn34
54Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu