Mansfield Town F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 4-4 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 3, hòa 3, Accrington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 5' 0-1 O. Beckles · S. McConville
- 29' 0-2 S. McCartan · M. Pearson
- 33' R. Bennett · J. Byrom 1-2
- 43' 1-3 B. Kee · M. Pearson
- 45'+2 H. White · J. Byrom 2-3
- HT2-3
- 46' ▲ C. Hamilton ▼ J. Byrom
- 63' S. Coulthirst11m 3-3
- 66' 3-4 B. Kee11m
- 71' ▲ M. Green ▼ A. MacDonald
- 72' ▲ R. Boco ▼ S. McCartan
- 79' ▲ Y. Arquin ▼ D. Rose
- 82' ▲ J. Edwards ▼ B. Kee
- 89' Y. Arquin · J. Kean 4-4
- 90'+5 ▲ S. Clare ▼ S. McConville
- FT4-4
Đội hình
- 21J. Kean
- 5K. Pearce
- 4Lee Collins
- 2R. Bennett
- 3M. Benning
- 16H. White
- 26J. Byrom ▼ 46'
- 28B. Whiteman
- 18A. MacDonald ▼ 71'
- 32D. Rose ▼ 79'
- 7S. Coulthirst
Dự bị 7
- 22C. Hamilton ▲ 46'
- 10M. Green ▲ 71'
- 17Y. Arquin ▲ 79'
- 24J. McGuire
- 30L. Collins
- 1S. Shearer
- 8A. Potter
- 12M. Rodak
- 3M. Hughes
- 28S. Conneely
- 5O. Beckles
- 30J. Donacien
- 2M. Pearson
- 8S. Brown
- 11S. McConville ▼ 90'
- 29B. Kee ▼ 82'
- 7J. Clark
- 10S. McCartan ▼ 72'
Dự bị 7
- 14R. Boco ▲ 72'
- 24J. Edwards ▲ 82'
- 15S. Clare ▲ 90'
- 32H. Rodgers
- 20A. Chapman
- 4A. Davies
- 6N. Husin
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 79 - 40 | +39 | 87 | |
| 2 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 3 | 46 | 85 - 55 | +30 | 85 | |
| 4 | 46 | 70 - 43 | +27 | 77 | |
| 5 | 46 | 75 - 56 | +19 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 68 | +1 | 71 | |
| 7 | 46 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 8 | 46 | 67 - 57 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 58 - 53 | +5 | 69 | |
| 10 | 46 | 67 - 63 | +4 | 67 | |
| 11 | 46 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 12 | 46 | 54 - 50 | +4 | 66 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 59 - 63 | -4 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 57 | |
| 16 | 46 | 54 - 76 | -22 | 56 | |
| 17 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 18 | 46 | 53 - 73 | -20 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 64 | -15 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 50 | |
| 22 | 46 | 51 - 73 | -22 | 48 | |
| 23 | 46 | 54 - 75 | -21 | 46 | |
| 24 | 46 | 47 - 87 | -40 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu56
66Ghi được71
63Thủng lưới68
1.22Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai43