Mansfield Town F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 2-3 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 3, hòa 3, Accrington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 4' 0-1 P. Mingoia
- 27' M. Green 1-1
- HT1-1
- 53' ▲ M. Blair ▼ N. Thomas
- 64' ▲ C. Westcarr ▼ M. Green
- 67' ▲ S. McCartan ▼ J. Windass
- 71' ▲ T. Gornell ▼ P. Mingoia
- 72' 1-2 B. Kee
- 76' ▲ A. Yussuf ▼ R. Lambe
- 77' ▲ A. Buxton ▼ S. McConville
- 85' 1-3 T. Gornell
- 88' C. Clements 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 12B. Jensen
- 5K. Pearce
- 6L. Collins
- 28B. Adams
- 8C. Clements
- 7A. Chapman
- 19R. Lambe ▼ 76'
- 4M. Rose
- 14N. Thomas ▼ 53'
- 20J. Thomas
- 10M. Green ▼ 64'
Dự bị 7
- 17M. Blair ▲ 53'
- 11C. Westcarr ▲ 64'
- 18A. Yussuf ▲ 76'
- 1S. Shearer
- 9C. Beardsley
- 15R. Tafazolli
- 24J. McGuire
- 33J. Mooney
- 28S. Conneely
- 2M. Pearson
- 15J. Wright
- 5T. Davies
- 7P. Mingoia ▼ 71'
- 14M. Crooks
- 8J. Windass ▼ 67'
- 34B. Halliday
- 11S. McConville ▼ 77'
- 29B. Kee
Dự bị 7
- 17S. McCartan ▲ 67'
- 10T. Gornell ▲ 71'
- 22A. Buxton ▲ 77'
- 4A. Barry
- 6A. Procter
- 12L. Wakefield
- 1R. Etheridge
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 46 | +36 | 99 | |
| 2 | 46 | 84 - 41 | +43 | 86 | |
| 3 | 46 | 77 - 46 | +31 | 85 | |
| 4 | 46 | 74 - 48 | +26 | 85 | |
| 5 | 46 | 72 - 46 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 44 | +31 | 78 | |
| 7 | 46 | 64 - 50 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 60 - 61 | -1 | 69 | |
| 9 | 46 | 66 - 55 | +11 | 68 | |
| 10 | 46 | 67 - 62 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 61 | +2 | 66 | |
| 12 | 46 | 61 - 53 | +8 | 64 | |
| 13 | 46 | 45 - 44 | +1 | 64 | |
| 14 | 46 | 63 - 65 | -2 | 64 | |
| 15 | 46 | 67 - 68 | -1 | 62 | |
| 16 | 46 | 49 - 72 | -23 | 51 | |
| 17 | 46 | 54 - 83 | -29 | 51 | |
| 18 | 46 | 52 - 67 | -15 | 48 | |
| 19 | 46 | 43 - 59 | -16 | 48 | |
| 20 | 46 | 45 - 78 | -33 | 47 | |
| 21 | 46 | 69 - 91 | -22 | 46 | |
| 22 | 46 | 43 - 64 | -21 | 43 | |
| 23 | 46 | 46 - 81 | -35 | 34 | |
| 24 | 46 | 51 - 87 | -36 | 34 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
63Ghi được82
62Thủng lưới58
1.26Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai50