Mansfield Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Accrington F.C.

Mansfield Town F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 0-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 3, hòa 3, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Trọng tài
Andy Haines, England
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 13' Malvind Benning
  2. 32' Sean McConville
  3. HT0-0
  4. 58' Jacob Mellis
  5. 60' 0-1 S. Conneely · S. McConville
  6. 66' R. Miller K. Hemmings
  7. 90' Hayden White
  8. FT0-1

Đội hình

Mansfield Town F.C. HLV: D. Flitcroft
  1. 1C. Logan
  2. 6Z. Diamond
  3. 2R. Bennett
  4. 3M. Benning
  5. 16H. White
  6. 11W. Atkinson
  7. 8J. Mellis
  8. 9L. Angol
  9. 22C. Hamilton
  10. 7A. MacDonald
  11. 23K. Hemmings ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 31R. Miller ▲ 66'
  2. 26J. Byrom
  3. 10P. Anderson
  4. 20J. Thomas
  5. 19J. Hunt
  6. 4P. Digby
  7. 12R. Olejnik
Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 1A. Chapman
  2. 3M. Hughes
  3. 28S. Conneely
  4. 5B. Richards-Everton
  5. 2J. Dunne
  6. 26C. Johnson
  7. 8S. Brown
  8. 11S. McConville
  9. 29B. Kee
  10. 7J. Clark
  11. 10K. Jackson

Dự bị 7

  1. 16J. Maxted
  2. 12D. Williams
  3. 9O. Zanzala
  4. 32H. Rodgers
  5. 6L. Nolan
  6. 19C. Rowan
  7. 17Érico Sousa

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
79Ghi được92
63Thủng lưới60
1.44Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn31
51Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu